Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 172 of 413.
- Khai Quán
Tuyen Quang · GeoNames 1579676
- Khái Tây
Da Nang City · GeoNames 8657133
- Khai Thái
Hanoi · GeoNames 1579675
- Khai Trường
Lao Cai · GeoNames 10631659
- Khâm Đin
Cao Bằng Province · GeoNames 1579662
- Khâm Đức
Da Nang City · GeoNames 8668521
- Khâm Kìa
Lao Cai · GeoNames 1579661
- Khám Lạng
Bac Ninh · GeoNames 1579660
- Khăm Pom
Điện Biên Province · GeoNames 8232225
- Khảm Thôn
Phu Tho · GeoNames 1579658
- Khán Giói
Tuyen Quang · GeoNames 8138348
- Khân Đao
Lao Cai · GeoNames 1579657
- Khan Nga
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579613
- Khan Pha
Lao Cai · GeoNames 1579612
- Khan Phac
Tuyen Quang · GeoNames 1579611
- Khan Tân
Da Nang City · GeoNames 1579609
- Khan Xá
Cao Bằng Province · GeoNames 1579608
- Khang Cu
Ninh Binh · GeoNames 1579652
- Khang Ha
Tuyen Quang · GeoNames 1579651
- Khang Lực
Tuyen Quang · GeoNames 1579650
- Khang Ninh
Thanh Hóa Province · GeoNames 1579649
- Khang Quý
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1579648
- Khang Thọ
Nghệ An Province · GeoNames 1579647
- Khang Thọ
Phu Tho · GeoNames 8200889
- Khang Tiou Po
Lai Châu Province · GeoNames 1579646
- Khánh Am
Bac Ninh · GeoNames 1579644
- Khanh Bao Chay
Lao Cai · GeoNames 1579641
- Khánh Bình
Ho Chi Minh City (HCMC) · GeoNames 1904557
- Khánh Châu
Bac Ninh · GeoNames 9867580
- Khánh Dương
Dak Lak · GeoNames 1579636
- Khánh Dương
Dak Lak · GeoNames 1579637
- Khánh Giang
Bac Ninh · GeoNames 9867781
- Khánh Đông
Nghệ An Province · GeoNames 10182194
- Khánh Hải
Khanh Hoa · GeoNames 8993961
- Khánh Hậu
Tay Ninh · GeoNames 9101495
- Khánh Hòa
An Giang · GeoNames 1579635
- Khánh hòa
Tuyen Quang · GeoNames 8138117
- Khánh Hòa
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10354241
- Khánh Khê
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579632
- Khánh Lâm
Nghệ An Province · GeoNames 10178328
- Khánh Lộc
Gia Lai · GeoNames 1579629
- Khánh Lộc
Nghệ An Province · GeoNames 1579630
- Khánh Lộc
Hà Tĩnh Province · GeoNames 13589188
- Khánh Long
Ca Mau · GeoNames 1593225
- Khánh Long
Khanh Hoa · GeoNames 10630751
- Khánh Môn
Lao Cai · GeoNames 1579628
- Khánh Mỹ
Quang Ngai · GeoNames 1579626
- Khánh Mỹ
Da Nang City · GeoNames 1579627
- Khánh Mỹ
Nghệ An Province · GeoNames 10201121
- Khánh Nghĩa
Nghệ An Province · GeoNames 10182197
- Khánh Phước
Gia Lai · GeoNames 1579624
- Khánh Phước
Khanh Hoa · GeoNames 1579625
- Khanh Sơn
Nghệ An Province · GeoNames 1579623
- Khánh Sơn
Da Nang City · GeoNames 8657122
- Khánh Sơn
Nghệ An Province · GeoNames 10182202
- Khánh Tàn
Hanoi · GeoNames 1579622
- Khánh Tân
Nghệ An Province · GeoNames 10182198
- Khánh Thành
Nghệ An Province · GeoNames 10200900
- Khánh Thạnh
Khanh Hoa · GeoNames 13416841
- Khánh Thịnh
Nghệ An Province · GeoNames 10182193
- Khánh Thịnh
Nghệ An Province · GeoNames 10200818
- Khánh Tiến
Nghệ An Province · GeoNames 8628087
- Khánh Trạch
Gia Lai · GeoNames 1579620
- Khánh Trúc
Hanoi · GeoNames 8200734
- Khánh Trung
Nghệ An Province · GeoNames 10182195
- Khánh Tường
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1579619
- Khánh Vân
Quang Ngai · GeoNames 1579616
- Khánh Vân
Hanoi · GeoNames 1579617
- Khánh Vân
Thanh Hóa Province · GeoNames 1579618
- Khánh Vân
Bac Ninh · GeoNames 9867861
- Khánh Vĩnh
Khanh Hoa · GeoNames 8743021
- Khánh Vĩnh Yên
Hà Tĩnh Province · GeoNames 1560038
- Khánh Xuân
Khanh Hoa · GeoNames 1565513
- Khánh Yên
Hà Tĩnh Province · GeoNames 10275366
- Khao Cà
Thai Nguyen · GeoNames 9869876
- Khao Cất
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579598
- Khao Danh
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579596
- Khao Khai
Tuyen Quang · GeoNames 1579594
- Khao Khoang
Sơn La Province · GeoNames 1579593
- Khao Ky
Thai Nguyen · GeoNames 1579591
- Khao Lan
Tuyen Quang · GeoNames 1579590
- Khao Loc
Tuyen Quang · GeoNames 1579589
- Khao Loung
Tuyen Quang · GeoNames 1579588
- Khao Ma
Tuyen Quang · GeoNames 1579587
- Khào Ma Pé
Tuyen Quang · GeoNames 1579586
- Khao Me
Tuyen Quang · GeoNames 1579585
- Khao Meut
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579584
- Khao Nia
Tuyen Quang · GeoNames 1579582
- Khao Pa
Thai Nguyen · GeoNames 1579581
- Khao Sao
Thai Nguyen · GeoNames 8381918
- Khaou Khoc
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579572
- Khaou Ngâm
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579571
- Khau Ca
Thai Nguyen · GeoNames 9869958
- Khau Cam
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579561
- Khau Cau
Tuyen Quang · GeoNames 8523095
- Khau Chay
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579560
- Khau Chay
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522351
- Khau Chôm
Lạng Sơn Province · GeoNames 1579559
- Khau Chu
Thai Nguyen · GeoNames 1579573
- Khau Chủ
Thai Nguyen · GeoNames 9870004
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the place reference in a household setup worksheet. Device compatibility depends on the devices and network in the home, not the location listing. Vigil is self-monitored and does not provide emergency dispatch.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.