Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 48 of 413.
- Bản Đen Đin
Lai Châu Province · GeoNames 1590728
- Bản Đen Đin
Lai Châu Province · GeoNames 1590729
- Bản Đích
Tuyen Quang · GeoNames 8474138
- Bản Điếm
Nghệ An Province · GeoNames 1590721
- Bản Điếm
Nghệ An Province · GeoNames 1590722
- Bản Đình
Nghệ An Province · GeoNames 1590716
- Bản Đình
Nghệ An Province · GeoNames 8628072
- Bản Đô
Nghệ An Province · GeoNames 1590848
- Bản Đớ
Lai Châu Province · GeoNames 10356519
- Bản Đoàn Kết
Tuyen Quang · GeoNames 8338189
- Bản Đoàn Kết
Tuyen Quang · GeoNames 9869249
- Bản Đoàn Kết
Tuyen Quang · GeoNames 9869308
- Bản Đốc
Lai Châu Province · GeoNames 1590701
- Bản Đôc
Nghệ An Province · GeoNames 1590702
- Bản Đớm
Nghệ An Province · GeoNames 1590684
- Bản Đốm
Sơn La Province · GeoNames 8545425
- Bản Đôm
Nghệ An Province · GeoNames 8628048
- Bản Đon
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590697
- Bản Đồn
Nghệ An Province · GeoNames 1590699
- Bản Đôn
Dak Lak · GeoNames 1590700
- Bản Đồn
Thai Nguyen · GeoNames 8381966
- Bản Đôn
Thai Nguyen · GeoNames 8381973
- Bản Đồn Điền
Tuyen Quang · GeoNames 8338152
- Bản Đồn Hai
Thai Nguyen · GeoNames 9869979
- Bản Đồn Một
Thai Nguyen · GeoNames 9869980
- Bản Đôn Phúc
Nghệ An Province · GeoNames 1590686
- Bản Đon Sài
Cao Bằng Province · GeoNames 8309668
- Bản Đon Thài
Tuyen Quang · GeoNames 8338166
- Bản Đôn Tra
Lai Châu Province · GeoNames 1590685
- Bản Đon Trang
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311279
- Bạn Đồng
Ninh Binh · GeoNames 1583140
- Ban Đơng
Dak Lak · GeoNames 1590683
- Bản Đông
Sơn La Province · GeoNames 1590694
- Bản Đông
Sơn La Province · GeoNames 1590695
- Bản Đông
Tuyen Quang · GeoNames 8538230
- Bản Đông
Sơn La Province · GeoNames 10631121
- Bản Đông Bai
Sơn La Province · GeoNames 9893350
- Bản Đông Báu
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311327
- Bản Đông Báu
Lạng Sơn Province · GeoNames 8313921
- Bản Đồng Cù
Sơn La Province · GeoNames 9979150
- Bản Đồng Giăng
Sơn La Province · GeoNames 9979315
- Bản Đống Đa
Tuyen Quang · GeoNames 8338194
- Bản Đống Đa Một
Tuyen Quang · GeoNames 8338195
- Bản Đông Hương
Nghệ An Province · GeoNames 1590690
- Bản Đông Ké
Cao Bằng Province · GeoNames 9901108
- Bản Đồng Khùa
Nghệ An Province · GeoNames 1590689
- Bản Đồng La
Sơn La Province · GeoNames 9979198
- Bản Đồng Lương
Sơn La Province · GeoNames 9979140
- Bản Đồng Lỳ
Sơn La Province · GeoNames 9979151
- Bản Đồng Mã
Sơn La Province · GeoNames 1588506
- Bản Đơng Mang
Lam Dong · GeoNames 10029483
- Bản Đồng Ngài
Lao Cai · GeoNames 1590688
- Bản Đồng Ngài Nội
Lao Cai · GeoNames 1590687
- Bản Đông Pao
Lai Châu Province · GeoNames 1582678
- Bản Đông Pinh
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311125
- Bản Đông Sấn
Lạng Sơn Province · GeoNames 1582627
- Bản Đông Suông
Sơn La Province · GeoNames 9979393
- Bản Đông Tấu
Sơn La Province · GeoNames 10314722
- Bản Đông Vai
Sơn La Province · GeoNames 10314658
- Bản Đông Van
Lạng Sơn Province · GeoNames 1583930
- Bản Đú
Lạng Sơn Province · GeoNames 1571854
- Bản Đứa
Sơn La Province · GeoNames 1590671
- Bản Đúa
Nghệ An Province · GeoNames 1590673
- Bản Đúc
Sơn La Province · GeoNames 1589865
- Bản Đức
Thai Nguyen · GeoNames 1590660
- Bản Đun
Điện Biên Province · GeoNames 8425744
- Bản Đúng
Cao Bằng Province · GeoNames 1590665
- Bản Đung
Sơn La Province · GeoNames 1590666
- Bản Đúng
Tuyen Quang · GeoNames 8309609
- Bản Đung
Nghệ An Province · GeoNames 8628083
- Bản Đụng Xá
Lao Cai · GeoNames 1590663
- Bản Đuốc
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590661
- Bản Đuốc
Tuyen Quang · GeoNames 8309535
- Bản Đuốc
Cao Bằng Province · GeoNames 8309709
- Bản Đuốc
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310841
- Bản Đương
Tuyen Quang · GeoNames 1590656
- Bản Đuông
Thai Nguyen · GeoNames 1590657
- Bản Đup Ngu
Lai Châu Province · GeoNames 1590655
- Ban Glé Dih
Lam Dong · GeoNames 1590537
- Bản Gô
Sơn La Province · GeoNames 1590526
- Bản Gỗ
Thai Nguyen · GeoNames 8381952
- Bản Goai
Tuyen Quang · GeoNames 1590525
- Bản Góp Mông
Tuyen Quang · GeoNames 9980277
- Ban Guan
Dak Lak · GeoNames 1590502
- Ban Guan
Dak Lak · GeoNames 1590503
- Bản Gùm
Cao Bằng Province · GeoNames 1590501
- Bản Hạ
Thai Nguyen · GeoNames 1590489
- Bản Há
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590490
- Bản Ha
Sơn La Province · GeoNames 1590491
- Bản Ha
Sơn La Province · GeoNames 1590492
- Bản Ha
Sơn La Province · GeoNames 1590493
- Bản Hạ
Thanh Hóa Province · GeoNames 8549894
- Bản Ha Fa Cap
Nghệ An Province · GeoNames 1590487
- Bản Há Han
Sơn La Province · GeoNames 9979384
- Bản Hạ Lương
Sơn La Province · GeoNames 9979258
- Bản Hạ Lương
Sơn La Province · GeoNames 9979259
- Bản Hà Sơn I
Tuyen Quang · GeoNames 8338137
- Bản Hà Sơn II
Tuyen Quang · GeoNames 8338108
- Bản Hác Hà
Lai Châu Province · GeoNames 1590488
- Bản Hai
Lao Cai · GeoNames 1590454
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the place reference in a household setup worksheet. Device compatibility depends on the devices and network in the home, not the location listing. Vigil is self-monitored and does not provide emergency dispatch.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.