Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 55 of 413.
- Bản Kích
Sơn La Province · GeoNames 10178931
- Bản Kiem
Lai Châu Province · GeoNames 1590086
- Bản Kiểng
Cao Bằng Province · GeoNames 1590082
- Bản Kieng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590083
- Bản Kiêng
Sơn La Province · GeoNames 1590084
- Bản Kiếng
Tuyen Quang · GeoNames 8309408
- Bản Kiềng
Sơn La Province · GeoNames 10250703
- Bản Kiểng
Sơn La Province · GeoNames 10630946
- Bản Kiét
Sơn La Province · GeoNames 1590080
- Bản Kiêu
Cao Bằng Province · GeoNames 1590079
- Bản Kim
Lao Cai · GeoNames 1590078
- Bản Kim Bon
Sơn La Province · GeoNames 9979244
- Bản Kim Sơn Hai
Sơn La Province · GeoNames 10314785
- Bản Kin
Tuyen Quang · GeoNames 1590077
- Bản King
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590076
- Bản Kình
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889874
- Bản Kinh
Sơn La Province · GeoNames 10631148
- Bản Kit
Lai Châu Province · GeoNames 1590073
- Ban Kloê
Dak Lak · GeoNames 1590072
- Ban Kmu
Dak Lak · GeoNames 1590070
- Ban Kmu
Dak Lak · GeoNames 1590071
- Ban Kniet
Dak Lak · GeoNames 1590069
- Bản Ko
Thai Nguyen · GeoNames 1590067
- Bản Ko
Sơn La Province · GeoNames 1590068
- Bản Kô Lê
Điện Biên Province · GeoNames 1590062
- Bản Kó Mi
Nghệ An Province · GeoNames 1590061
- Bản Kỏ Ôi
Nghệ An Province · GeoNames 1590060
- Bản Ko Phao
Nghệ An Province · GeoNames 1590058
- Bản Ko Rang
Sơn La Province · GeoNames 1590057
- Bản Koa
Tuyen Quang · GeoNames 1590066
- Bản Koan
Sơn La Province · GeoNames 1590065
- Bản Kôi
Nghệ An Province · GeoNames 1590064
- Bản Kom
Nghệ An Province · GeoNames 1574309
- Bản Kong
Tuyen Quang · GeoNames 8474049
- Bản Koọc
Lao Cai · GeoNames 8464941
- Ban Kơting
Gia Lai · GeoNames 1590059
- Bản Kou
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590056
- Bản Kou Hat
Nghệ An Province · GeoNames 1590052
- Bản Kouang
Sơn La Province · GeoNames 1590055
- Bản Kouei Khai
Sơn La Province · GeoNames 1590054
- Bản Kouei San
Lai Châu Province · GeoNames 1590053
- Bản Koun Louong
Sơn La Province · GeoNames 1590051
- Bản Kouon
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590050
- Bản Kouyen
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590049
- Ban Kra
Dak Lak · GeoNames 1590046
- Ban Krang
Dak Lak · GeoNames 1590048
- Ban Kray
Gia Lai · GeoNames 1590047
- Ban Krieng
Dak Lak · GeoNames 1590045
- Bản Kroi
Gia Lai · GeoNames 9865457
- Ban Ktla
Dak Lak · GeoNames 1590043
- Ban Kuang
Gia Lai · GeoNames 1590042
- Bản Kung
Lai Châu Province · GeoNames 1590040
- Bản Kuong
Cao Bằng Province · GeoNames 1590039
- Bản Kuông
Cao Bằng Province · GeoNames 8476929
- Bản Ky
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590038
- Bản La
Thai Nguyen · GeoNames 1589960
- Bản La
Lao Cai · GeoNames 1590031
- Bản La
Lai Châu Province · GeoNames 1590033
- Bản La
Thai Nguyen · GeoNames 1590034
- Bản La
Phu Tho · GeoNames 1590035
- Bản La
Nghệ An Province · GeoNames 1590036
- Bản Lã
Tuyen Quang · GeoNames 8309610
- Bản La
Thai Nguyen · GeoNames 8311446
- Bản La Chí Chải
Tuyen Quang · GeoNames 9869274
- Bản La Chí Chải
Lao Cai · GeoNames 9869289
- Bản Lá Háng
Lao Cai · GeoNames 9979380
- Bản Lả Khắt
Lao Cai · GeoNames 9979378
- Bản Lả Lốm
Sơn La Province · GeoNames 13427662
- Bản Là Lý
Tuyen Quang · GeoNames 9869295
- Bản La Neu
Cao Bằng Province · GeoNames 1590004
- Bản La Pán Tẩn
Lao Cai · GeoNames 10838559
- Bản Là Sin
Lai Châu Province · GeoNames 1589974
- Bản La Sout
Lai Châu Province · GeoNames 1589973
- Bản Lá Thò Nó
Lai Châu Province · GeoNames 9984961
- Bản Là Va
Sơn La Province · GeoNames 9893398
- Bản Lạc
Cao Bằng Province · GeoNames 1590027
- Bản Lac
Thai Nguyen · GeoNames 1590029
- Bản Lac
Sơn La Province · GeoNames 1590030
- Bản Lài
Thai Nguyen · GeoNames 1590024
- Bản Lái
Sơn La Province · GeoNames 1590025
- Bản Lai
Sơn La Province · GeoNames 1590026
- Bán Lai
Tuyen Quang · GeoNames 8309150
- Bản Lài
Thai Nguyen · GeoNames 8311505
- Bản Lài
Phu Tho · GeoNames 10250724
- Bản Lái Bay
Sơn La Province · GeoNames 1577925
- Bản Lái Cang
Sơn La Province · GeoNames 10631154
- Bản Lại Hai
Điện Biên Province · GeoNames 10266873
- Bản Lái Lè
Sơn La Province · GeoNames 10631155
- Bản Lại Một
Điện Biên Province · GeoNames 10266872
- Bản Lái Ngài
Sơn La Province · GeoNames 9979308
- Bản Lak
Lai Châu Province · GeoNames 1590021
- Bản Lak
Lai Châu Province · GeoNames 1590022
- Bản Lak
Lai Châu Province · GeoNames 1590023
- Ban Lal
Dak Lak · GeoNames 1590020
- Bản Lâm
Thai Nguyen · GeoNames 1590014
- Bản Lăm
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590015
- Bản Lam
Lao Cai · GeoNames 1590016
- Bản Lam
Sơn La Province · GeoNames 1590017
- Bản Lầm
Sơn La Province · GeoNames 1590018
- Bản Lầm
Nghệ An Province · GeoNames 9909377
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the place reference in a household setup worksheet. Device compatibility depends on the devices and network in the home, not the location listing. Vigil is self-monitored and does not provide emergency dispatch.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.