Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 62 of 413.
- Bản Nà Giòn
Sơn La Province · GeoNames 9979126
- Bản Nà Giong
Lai Châu Province · GeoNames 9982358
- Bản Nà Đấng
Cao Bằng Province · GeoNames 8309687
- Bản Nà Đèn
Tuyen Quang · GeoNames 8474157
- Bản Nà Đi
Lai Châu Province · GeoNames 9981502
- Bản Nà Đỏ
Lao Cai · GeoNames 10838552
- Bản Nà Đốc
Sơn La Province · GeoNames 10630945
- Bản Nà Đon
Lai Châu Province · GeoNames 1573865
- Bản Nà Đon
Tuyen Quang · GeoNames 9980453
- Bản Nà Đứa
Tuyen Quang · GeoNames 8309639
- Bản Nà Đuốc
Tuyen Quang · GeoNames 1573849
- Bản Nà Hạ
Sơn La Province · GeoNames 10314564
- Bản Nà Há
Sơn La Province · GeoNames 10630938
- Bản Nà Há
Sơn La Province · GeoNames 10631156
- Bản Nà Hâm
Cao Bằng Province · GeoNames 8309567
- Bản Nà Han
Lạng Sơn Province · GeoNames 1573813
- Bản Nà Han
Lạng Sơn Province · GeoNames 13412912
- Bản Na Hang
Sơn La Province · GeoNames 1589597
- Bản Na Háng B
Lao Cai · GeoNames 9979358
- Bản Nà Háng B
Lao Cai · GeoNames 10838540
- Bản Nà Háo
Tuyen Quang · GeoNames 8309658
- Bản Na Hat
Sơn La Province · GeoNames 1589596
- Bản Na Hay
Sơn La Province · GeoNames 1589595
- Bản Na Hi
Điện Biên Province · GeoNames 1589593
- Bản Nả Hiên
Sơn La Province · GeoNames 1589592
- Bản Nà Hiến
Sơn La Province · GeoNames 8545416
- Bản Nà Hiềng
Lai Châu Province · GeoNames 1573800
- Bản Na Hin
Lai Châu Province · GeoNames 1589591
- Bản Nà Hình
Lạng Sơn Province · GeoNames 8335649
- Bản Na Ho
Sơn La Province · GeoNames 1589590
- Bản Na Hôi
Sơn La Province · GeoNames 1589589
- Bản Nà Hoi
Lai Châu Province · GeoNames 9984893
- Bản Nà Hư
Lai Châu Province · GeoNames 1589588
- Bản Na Hum
Lai Châu Province · GeoNames 1573779
- Bản Nà Huổi
Sơn La Province · GeoNames 10631008
- Bản Nà Hường
Sơn La Province · GeoNames 10314524
- Bản Na Hỷ
Nghệ An Province · GeoNames 8628018
- Bản Nà Hỳ
Sơn La Province · GeoNames 10631119
- Bản Na In
Nghệ An Province · GeoNames 1589587
- Bản Na It
Sơn La Province · GeoNames 1589586
- Bản Nà Ít
Lai Châu Province · GeoNames 9981489
- Bản Nà Ka
Sơn La Province · GeoNames 1589584
- Bản Na Kạm
Sơn La Province · GeoNames 1589583
- Bản Nà Kẻ
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539424
- Bản Nà Kè
Sơn La Province · GeoNames 9979443
- Bản Nà Kè
Lai Châu Province · GeoNames 10178865
- Bản Nà Kẹ
Sơn La Province · GeoNames 10314644
- Bản Nà Kéo
Tuyen Quang · GeoNames 8309708
- Bản Nà Kéo
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311170
- Bản Nà Kéo
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539295
- Bản Nà Khách
Lạng Sơn Province · GeoNames 1573742
- Bản Na Kham
Nghệ An Province · GeoNames 1589582
- Ban Na Kham
Sơn La Province · GeoNames 8907894
- Bản Nà Khan
Lai Châu Province · GeoNames 1573741
- Bản Nà Khâu
Tuyen Quang · GeoNames 8338157
- Bản Na Khê
Sơn La Province · GeoNames 1589581
- Bản Na Khích
Nghệ An Province · GeoNames 9909430
- Bản Na Khoa
Sơn La Province · GeoNames 1589580
- Bản Na Khoan
Sơn La Province · GeoNames 1589579
- Bản Nà Khoang
Lai Châu Province · GeoNames 1573708
- Bản Nà Khoang
Sơn La Province · GeoNames 1573733
- Bản Na Khoang
Sơn La Province · GeoNames 1589578
- Bản Na Khom
Nghệ An Province · GeoNames 1589577
- Bản Nà Khum
Lai Châu Province · GeoNames 9981471
- Bản Nà Khương
Lai Châu Province · GeoNames 1573700
- Bản Nà Khuy
Lai Châu Province · GeoNames 1573702
- Bản Nà Kiểng
Cao Bằng Province · GeoNames 1573723
- Bản Nà Kiêng
Lai Châu Province · GeoNames 9981504
- Bản Na La
Sơn La Province · GeoNames 1589576
- Bản Nà Lai
Tuyen Quang · GeoNames 8338109
- Bản Nà Lạn
Sơn La Province · GeoNames 1589572
- Bản Na Lân
Sơn La Province · GeoNames 1589574
- Bản Nà Lằn
Sơn La Province · GeoNames 10314666
- Bản Nà Lằng
Lạng Sơn Province · GeoNames 13412879
- Bản Nà Lào
Lai Châu Province · GeoNames 1589493
- Bản Na Lao
Điện Biên Province · GeoNames 1589569
- Bản Na Lao
Điện Biên Province · GeoNames 1589570
- Bản Na Lặt
Nghệ An Province · GeoNames 9909415
- Bản Nà Lầu
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311183
- Bản Nà Lâu
Sơn La Province · GeoNames 10630939
- Bản Nà Lạy
Sơn La Province · GeoNames 9979229
- Bản Nà Lê
Sơn La Province · GeoNames 9979123
- Bản Na Lếch
Sơn La Province · GeoNames 1589568
- Bản Nà Leng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539420
- Bản Nà Liền
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311159
- Bản Na Liêng
Sơn La Province · GeoNames 1589567
- Bản Nà Lình
Lạng Sơn Province · GeoNames 1573656
- Bản Na Liu
Sơn La Province · GeoNames 1589566
- Bản Nà Lo
Sơn La Province · GeoNames 9979446
- Bản Nà Lọ
Sơn La Province · GeoNames 10314561
- Bản Nà Lò Ba
Sơn La Province · GeoNames 9979156
- Bản Nà Lò Hai
Sơn La Province · GeoNames 9979157
- Bản Nà Lò Một
Sơn La Province · GeoNames 9979155
- Bản Nà Lốc
Sơn La Province · GeoNames 9979421
- Bản Na Loi
Nghệ An Province · GeoNames 1589565
- Bản Na Lua
Sơn La Province · GeoNames 1589563
- Bản Nà Lúa
Lạng Sơn Province · GeoNames 8539352
- Bản Na Luang
Nghệ An Province · GeoNames 1589562
- Bản Na Luc
Sơn La Province · GeoNames 1589561
- Bản Ná Lùng
Lao Cai · GeoNames 10009739
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the place reference in a household setup worksheet. Device compatibility depends on the devices and network in the home, not the location listing. Vigil is self-monitored and does not provide emergency dispatch.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.