Nguồn toàn quốc · Papua New Guinea
Vigil / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Phía Nam Highlands
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Tất cả sản phẩm



Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Southern Highlands Province |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Papua New Guinea · Tỉnh Phía Nam Highlands |
| Giờ địa phương | Pacific/Port_Moresby |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2086331 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Southern Highlands Province · Cənub Yueksəkliyi Provinsiyasi · Cənub Yüksəkliyi Provinsiyası · Dienvidu kalnienes province · Gobolka Koonfur ee Buuraha · Hautes-Terres meridionales · Hautes-Terres méridionales · Hegoaldeko Lur Garaiak · Janubiy Tog'lar provinsiyasi · Juzhni visochini · Juzna visavja · Južna višavja · Kanda cha Milima ya Kusini · Kөn'jak Tauly provincijasy · Lâm Soaⁿ-lūn Séng · Naannoo Tulqilii Kibbaa · Notia Ypsipeda · Oңtүstik Tauly provincijasy · Pietinis Kalnu regionas · Pietinis Kalnų regionas · Pivdennij Gajlends · Provinsi Dataran Tinggi Kidul · Provinsi Pegunungan Selatan · Sauten Hailans · Sautern-Khajlends · Sor hoylands provins · Southern Highlands · Southern Highlands District · Southern Highlandsin laeaeni · Southern Highlandsin lääni · Sudaj Altaj Teroj · Sør høylands provins · Tierras Altas del Sur · Tinh Phia Nam Highlands · Tүshtүk Taalajluu provincijasy · Tỉnh Phía Nam Highlands · Vilojati Kˌullai Ҷanubi · dakhani uca'i suba · daksina hailands pravins · daksina hailyand prantya · daksini ha'ilaindsa pranta · daksini ha'ilendsa pranta · debubi keፍta kiልል · mhafzt hayland aljnwbyt · nan bu shan yue zhou · nan gao de sheng · provincia degli Altopiani del Sud · sa'udarna ha'ilyanda pradesa · sa'utharna ha'ilamdsa pranta · seodeonhaillaenjeu ju · shyl slslې wlayt · terku hik'hlants makanam · Νότια Υψίπεδα · Вилояти Қуллаи Ҷанубӣ · Көньяк Таулы провинциясы · Оңтүстік Таулы провинциясы · Південний Гайлендс · Саутерн-Хайлендс · Түштүк Таалайлуу провинциясы · Южни височини · استان ارتفاعات جنوبی · جنوبی سطح مرتفع صوبہ · سهیل سلسلې ولایت · صوبہ تھلویں اتلے تھاں · محافظة هايلاند الجنوبية · दक्षिणी हाइलैंड्स प्रांत · साऊथर्न हाईलँड्स प्रांत · সাউদার্ন হাইল্যান্ড প্রদেশ · ਦੱਖਣੀ ਉਚਾਈ ਸੂਬਾ · દક્ષિણી હાઈલેન્ડ્સ પ્રાંત · தெற்கு ஹிக்ஹ்லான்ட்ஸ் மாகாணம் · దక్షిణ హైలాండ్స్ ప్రావిన్స్ · ದಕ್ಷಿಣ ಹೈಲ್ಯಾಂಡ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · දකුණු හයිලන්ඩ්ස් පළාත · เซาเทิร์นไฮแลนดส์ · საუტერნ ჰაილენდსი · ደቡብ ከፍታ ክልል · 南部山岳州 · 南高地省 · 서던하일랜즈 주
Tỉnh Phía Nam Highlands
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Papua New Guinea
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
