Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 69 of 413.
- Bản Pắc Ma
Sơn La Province · GeoNames 1589241
- Bản Pác Mắm
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310978
- Bản Pác Muôn
Lai Châu Province · GeoNames 1571430
- Bản Pặc Ngần
Sơn La Province · GeoNames 9893347
- Bản Pác Ngoa
Tuyen Quang · GeoNames 9980283
- Bản Pac Nhi
Lao Cai · GeoNames 1589259
- Bản Pác Pan
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310970
- Bản Pác Pết
Cao Bằng Province · GeoNames 9980314
- Bản Pắc Pha
Lai Châu Province · GeoNames 9984967
- Bản Pắc Pu
Lai Châu Province · GeoNames 8456836
- Bản Pắc Rà
Cao Bằng Province · GeoNames 8309677
- Bản Pắc Ròm
Cao Bằng Province · GeoNames 9980375
- Bản Pắc Sỏ
Lai Châu Province · GeoNames 9984968
- Bản Pạc Xỉ
Tuyen Quang · GeoNames 9869264
- Bản Pái
Sơn La Province · GeoNames 1589250
- Bản Pài
Nghệ An Province · GeoNames 1589251
- Bản Pái
Tuyen Quang · GeoNames 8138952
- Bản Pai Chiềng
Nghệ An Province · GeoNames 1589249
- Bản Pai Nét
Tuyen Quang · GeoNames 8338176
- Bản Pai Quanh
Nghệ An Province · GeoNames 1589248
- Bản Pakhoang
Điện Biên Province · GeoNames 1589244
- Bản Pan
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589237
- Bản Pận
Sơn La Province · GeoNames 1589238
- Bản Pan
Sơn La Province · GeoNames 1589239
- Bản Pằn
Sơn La Province · GeoNames 1589240
- Bản Pan
Điện Biên Province · GeoNames 8232221
- Bản Pàn Phước
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589094
- Bản Pan Yang
Điện Biên Province · GeoNames 1589226
- Bản Pang
Lai Châu Province · GeoNames 1589229
- Bản Pang
Lai Châu Province · GeoNames 1589230
- Bản Pang
Tuyen Quang · GeoNames 1589231
- Bản Pang
Lai Châu Province · GeoNames 1589232
- Bản Pang
Sơn La Province · GeoNames 1589233
- Bản Pảng
Sơn La Province · GeoNames 1589234
- Bản Pâng
Nghệ An Province · GeoNames 1589235
- Bản Pang
Nghệ An Province · GeoNames 8440810
- Bản Pang
Nghệ An Province · GeoNames 9890485
- Bản Pắng Xẳng A
Sơn La Province · GeoNames 9893376
- Bản Pắng Xẳng B
Sơn La Province · GeoNames 9893375
- Bản Pao
Sơn La Province · GeoNames 1589224
- Bản Páo Chải
Tuyen Quang · GeoNames 9980274
- Bản Pao Khắt
Lao Cai · GeoNames 9979361
- Bản Pao Li
Điện Biên Province · GeoNames 1589223
- Bản Páo Su Dào
Lao Cai · GeoNames 10838532
- Bản Páp
Sơn La Province · GeoNames 1589219
- Bản Pát
Cao Bằng Province · GeoNames 1589212
- Bản Pat
Lai Châu Province · GeoNames 1589213
- Bản Pát
Sơn La Province · GeoNames 1589214
- Bản Pát
Sơn La Province · GeoNames 1589215
- Bản Pát
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522368
- Bản Pảu
Sơn La Province · GeoNames 1589206
- Bản Pau
Lao Cai · GeoNames 8526521
- Bản Pay
Lai Châu Province · GeoNames 1589203
- Bản Pe
Sơn La Province · GeoNames 1589191
- Bản Pé
Sơn La Province · GeoNames 1589201
- Bản Pe
Sơn La Province · GeoNames 1589202
- Bản Pè
Thai Nguyen · GeoNames 8381948
- Bản Pe
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522359
- Bản Pê
Lạng Sơn Province · GeoNames 8522400
- Bản Pe
Sơn La Province · GeoNames 10631150
- Bản Pè E
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889704
- Bản Pê Ngoại
Sơn La Province · GeoNames 1589195
- Ban Pé Trang
Dak Lak · GeoNames 1589192
- Bản Pei
Cao Bằng Province · GeoNames 1589200
- Bản Peluong
Điện Biên Province · GeoNames 1589199
- Bản Pẻn
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589196
- Bản Pen
Lao Cai · GeoNames 1589197
- Bản Pen
Sơn La Province · GeoNames 1589198
- Bản Pẻn
Sơn La Province · GeoNames 10314795
- Bản Pểnh
Sơn La Province · GeoNames 1589194
- Bản Pha
Lai Châu Province · GeoNames 1573265
- Bản Pha
Tuyen Quang · GeoNames 1589186
- Bản Phả
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589187
- Bản Pha
Lao Cai · GeoNames 1589188
- Bản Phạ
Sơn La Province · GeoNames 1589189
- Bản Phá
Sơn La Province · GeoNames 1589190
- Bản Phạ
Lạng Sơn Province · GeoNames 1590633
- Bản Phá Bún
Nghệ An Province · GeoNames 1589185
- Bản Pha Cu
Điện Biên Province · GeoNames 1589182
- Bản Pha Đin
Sơn La Province · GeoNames 9893373
- Bản Pha Hả
Sơn La Province · GeoNames 1589181
- Bản Pha Hao
Sơn La Province · GeoNames 1589180
- Bản Pha Hap
Điện Biên Province · GeoNames 1589179
- Bản Pha Kha
Sơn La Province · GeoNames 1589173
- Bản Pha Khen
Sơn La Province · GeoNames 1589172
- Bản Pha Khong
Điện Biên Province · GeoNames 1589171
- Bản Pha Khuong
Điện Biên Province · GeoNames 1589170
- Bản Pha Lay
Nghệ An Province · GeoNames 1589169
- Bản Pha Lom
Điện Biên Province · GeoNames 1589168
- Bản Pha Ly
Sơn La Province · GeoNames 1589167
- Bản Pha Thong
Điện Biên Province · GeoNames 1589155
- Bản Pha Thong
Điện Biên Province · GeoNames 1589156
- Bản Pha Thong
Điện Biên Province · GeoNames 1589157
- Bản Phá Thoóng
Sơn La Province · GeoNames 1589154
- Bản Phá Thoóng
Sơn La Province · GeoNames 10266957
- Bản Pha Tong
Điện Biên Province · GeoNames 1589153
- Bản Pha Vat
Điện Biên Province · GeoNames 1589151
- Bản Pha Xum
Sơn La Province · GeoNames 1589150
- Bản Phac
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589184
- Bản Phặc
Thai Nguyen · GeoNames 1590627
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the place reference in a household setup worksheet. Device compatibility depends on the devices and network in the home, not the location listing. Vigil is self-monitored and does not provide emergency dispatch.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.