Cities, towns and villages
Vietnam place reference
41,256 populated-place records from GeoNames. Browse the directory or search the beginning of a Latin/transliterated name.
41,256 results. Page 70 of 413.
- Bản Phạc Chùa
Lạng Sơn Province · GeoNames 8311121
- Bản Phạc Dàng
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310863
- Bản Phác Hom
Nghệ An Province · GeoNames 1589183
- Bản Phải
Lai Châu Province · GeoNames 1589175
- Bản Phai
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589176
- Bản Phại
Nghệ An Province · GeoNames 1589178
- Bản Phai
Tuyen Quang · GeoNames 8309485
- Bản Phải
Sơn La Province · GeoNames 8545424
- Bản Phái Hin
Sơn La Province · GeoNames 1589174
- Bản Phan
Cao Bằng Province · GeoNames 1589166
- Bản Phân
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889652
- Bản Phấn
Lạng Sơn Province · GeoNames 9889992
- Bản Phán Tưa
Lao Cai · GeoNames 1589160
- Bản Phặng
Sơn La Province · GeoNames 1589162
- Bản Phang
Sơn La Province · GeoNames 1589163
- Bản Phang
Sơn La Province · GeoNames 1589164
- Bản Pháng
Thanh Hóa Province · GeoNames 1589165
- Bản Phăng
Thai Nguyen · GeoNames 1589236
- Bản Phao Lao
Sơn La Province · GeoNames 10631071
- Bản Phắt
Tuyen Quang · GeoNames 1589158
- Bản Phát
Nghệ An Province · GeoNames 1589159
- Bản Phát
Thai Nguyen · GeoNames 8381968
- Bản Phát
Sơn La Province · GeoNames 8545243
- Bản Phát
Sơn La Province · GeoNames 10178875
- Bản Phát
Sơn La Province · GeoNames 10314167
- Bản Phát Trại
Ninh Binh · GeoNames 1589152
- Bản Phay
Lao Cai · GeoNames 1589147
- Bản Phây
Lao Cai · GeoNames 1589148
- Bản Phay
Sơn La Province · GeoNames 1589149
- Bản Phày
Sơn La Province · GeoNames 1589177
- Bản Phẩy
Nghệ An Province · GeoNames 8628082
- Bản Phây Điêng
Lai Châu Province · GeoNames 1589146
- Bản Phe
Sơn La Province · GeoNames 1589144
- Bản Phe
Sơn La Province · GeoNames 1589145
- Bản Phé
Sơn La Province · GeoNames 9893366
- Bản Phem Da
Sơn La Province · GeoNames 1589143
- Bản Pheng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589161
- Bản Phêu
Lai Châu Province · GeoNames 1589142
- Bản Phí Gò
Cao Bằng Province · GeoNames 9980285
- Bản Phi Khit
Nghệ An Province · GeoNames 1589126
- Bản Phi Lét
Điện Biên Province · GeoNames 1589125
- Bản Phia Boóc
Tuyen Quang · GeoNames 9980422
- Bản Phia Co
Cao Bằng Province · GeoNames 1567342
- Bản Phia Cò
Cao Bằng Province · GeoNames 9973441
- Bản Phia Hạ
Nghệ An Province · GeoNames 1589141
- Bản Phia In
Nghệ An Province · GeoNames 1589140
- Bản Phia Khà
Tuyen Quang · GeoNames 9980199
- Bản Phia Liềng
Cao Bằng Province · GeoNames 9980322
- Bản Phia Mạnh
Tuyen Quang · GeoNames 8309519
- Bản Phia Pèn
Tuyen Quang · GeoNames 8309520
- Bản Phia Phôn
Nghệ An Province · GeoNames 1589138
- Bản Phia Xay
Nghệ An Province · GeoNames 1589137
- Bản Phiàng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1589086
- Bản Phianh
Phu Tho · GeoNames 1589139
- Bản Phiến
Quang Tri · GeoNames 1589136
- Bản Phien Thiong
Sơn La Province · GeoNames 1589128
- Bản Phiềng
Thai Nguyen · GeoNames 1589082
- Bản Phiêng
Sơn La Province · GeoNames 1589134
- Bản Phiêng
Sơn La Province · GeoNames 1589135
- Bản Phiệng
Sơn La Province · GeoNames 13425740
- Bản Phiêng Ang
Lai Châu Province · GeoNames 9984938
- Bản Phieng Ban
Sơn La Province · GeoNames 1589133
- Bản Phiêng Ban
Lai Châu Province · GeoNames 9982371
- Bản Phiêng Ban
Sơn La Province · GeoNames 10631061
- Bản Phiêng Bay
Lai Châu Province · GeoNames 8456829
- Bản Phiêng Bay
Sơn La Province · GeoNames 10178893
- Bản Phiêng Chuông
Lạng Sơn Province · GeoNames 8310862
- Bản Phiêng Giăng
Lai Châu Province · GeoNames 1569696
- Bản Phiêng Đăn
Cao Bằng Province · GeoNames 8309678
- Bản Phiêng Hang
Cao Bằng Province · GeoNames 8309527
- Bản Phiêng Hào
Lai Châu Province · GeoNames 1569732
- Bản Phiêng Hẹ
Sơn La Province · GeoNames 10631163
- Bản Phiêng Hịnh
Sơn La Province · GeoNames 10314612
- Bản Phieng Houang
Điện Biên Province · GeoNames 1589132
- Bản Phiêng Hỳ
Sơn La Province · GeoNames 10314611
- Bản Phiêng Khàng
Sơn La Province · GeoNames 10314770
- Bản Phiêng Khon
Lai Châu Province · GeoNames 1569723
- Bản Phiêng Kiền
Tuyen Quang · GeoNames 8309550
- Bản Phiêng Lau
Sơn La Province · GeoNames 10631034
- Bản Phiêng Lẹng
Lạng Sơn Province · GeoNames 1570967
- Bản Phiêng Lẹnh
Sơn La Province · GeoNames 10631070
- Bản Phiêng Loóng
Cao Bằng Province · GeoNames 9980330
- Bản Phiêng Lúc
Lai Châu Province · GeoNames 9984941
- Bản Phiêng Lùng
Tuyen Quang · GeoNames 1569761
- Bản Phiêng Lùng
Cao Bằng Province · GeoNames 8309680
- Bản Phiêng Luông
Tuyen Quang · GeoNames 1569759
- Bản Phiêng Lương
Sơn La Province · GeoNames 9979230
- Bản Phiêng Luông
Sơn La Province · GeoNames 10631009
- Bản Phiêng Luông
Sơn La Province · GeoNames 10631062
- Bản Phiêng Ly
Lai Châu Province · GeoNames 9984939
- Bản Phiêng Mân
Lạng Sơn Province · GeoNames 1570964
- Bản Phiêng Môn
Sơn La Province · GeoNames 1589131
- Bản Phiêng Mụ
Sơn La Province · GeoNames 1570961
- Bản Phiêng Mường
Cao Bằng Province · GeoNames 8309705
- Bản Phiêng Mựt
Sơn La Province · GeoNames 10178940
- Bản Phiêng Nậm
Sơn La Province · GeoNames 10314702
- Bản Phiêng Nèn
Sơn La Province · GeoNames 10631035
- Bản Phiêng Ngằm
Tuyen Quang · GeoNames 8540615
- Bản Phiêng Nghe
Sơn La Province · GeoNames 1589130
- Bản Phiêng Nội
Sơn La Province · GeoNames 1589129
Source: GeoNames · CC BY 4.0 · Snapshot September 17, 2026. Scope, provenance and downloads. Population figures have varying source dates. A record modification date is not a population reference date.
Use this location reference
Use the place reference in a household setup worksheet. Device compatibility depends on the devices and network in the home, not the location listing. Vigil is self-monitored and does not provide emergency dispatch.
A geographic listing identifies a place. It does not establish a local office, service availability, product compatibility or a customer engagement.