Land-breet Quell · Vietnam
Vigil / Lokal Beräich Guide
Tỉnh Lai Châu
Kontroll ënnerstëtzt Smart-Home Geräter op Ärem eegene Netzwierk. Iwwerpréift Apparat Kompatibilitéit a fréi Zougang Ufuerderunge ier Dir kaaft.

Smart doheem

Sprooch · Lëtzebuergesch
Gebiet Fakten
| Referenzpunkt | Tỉnh Lai Châu |
|---|---|
| Administrativ Beräicher | Vietnam · Lai Châu Province · Tỉnh Lai Châu |
| Lokal Zäit | Asia/Bangkok |
| Rekord aktualiséiert | Apr 16, 2026 |
GeoNames #1577954 · OpenStreetMap
Lokal Nimm
Tỉnh Lai Châu · Tinh Lai Chau · Gobolka Lai Chau · Godinni Lai Chau · La Chau · Lai Cau provincija · Lai Chau · Lai Chau Lalawigan · Lai Chau Province · Lai Châu · Lai Châu Province · Lai Tsaou · Lai Čau provincija · Laj Chau oblusu · Laj Chau oblysy · Laj Chau provincijasy · Laj Tjau · Lajkou province · Lajtjau · Lajķou province · Lay Chau Provinsi · Lay Chau viloyati · Mkoa wa Lai Chau · Mkoa wa Lai Châu · Propinsi Lai Chau · Propinsi Lai Châu · Provinsi Lai Chau · Prowincja Lai Chau · Prowincja Lai Châu · Vilojati Laj Chau · astan lay chw · canghwad lay ceiw · d lay chaw wlayt · ilay cav makanam · la'i ca'u · la'i ca'u pradesa · la'i ca'u pranta · la'i cu · lai ciyu · lai zhou · lai zhou sheng · laijjeouseong · lay chw awstany · layi cavu · layi caው kiልል · mhafzt la tshaw · provincia di Lai Chau · raichau sheng · Λάι Τσάου · Вилояти Лай Чау · Лай Тяу · Лай Чау облусу · Лай Чау облысы · Лай Чау провинциясы · Лайтяу · לאי צ'או · استان لای چو · د لای چاو ولایت · صوبہ لائی چاؤ · لائی چاو صوبہ · لای چو اوستانی · محافظة لا تشاو · लाइ चाउ · लाइ चाउ प्रांत · লাই চাউ প্রদেশ · ਲਾਈ ਚਾਉ ਪ੍ਰਾਂਤ · લાઇ ચુ · இலாய் சாவ் மாகாணம் · లాయి చావూ · ಲೈ ಚಿಯು · ලායි චාඋ · จังหวัดลายเจิว · လိုင်ချောင်ပြည်နယ် · ላይ ቻው ክልል · ខេត្តឡាយចឺវ · ライチャウ省 · 莱州省 · 萊州 · 萊州省 · 라이쩌우성
Tỉnh Lai Châu
Fuerschung dësem Beräich
Start mat der Quell responsabel fir dës Plaz.
Quell Websäite enthalen de records; Disponibilitéit an Zougang hänkt vum Provider of.
Quell Verzeechnes · UN Statistics Division ↗Wielt e Workflow
Fänkt mat der Aufgab un déi Dir braucht fir fäerdeg ze maachen.
Land Kontext · Vietnam
Nopesch ëffentlech Kaart Funktiounen
Referenzpunkt · 500 m · OpenStreetMap
Beräicher an dëser Juridictioun
Opzeechnungen an dëser Quell · GeoNames · 2026-09-17
Administrativ Beräicher
- Huyện Mưòng Tè
- Huyện Nậm Nhùn
- Huyện Phong Thổ
- Huyện Sìn Hồ
- Huyện Tam Đường
- Huyện Than Uyên
- Huyện Tân Uyên
- Phường Quyết Thắng
- Phường Tân Phong
- Phường Đoàn Kết
- Thành phố Lai Châu
- Thị Trấn Mường Tè
- Thị Trấn Phong Thổ
- Thị Trấn Sìn Hồ
- Thị Trấn Tam Đường
- Thị Trấn Than Uyên
- Thị Trấn Tân Uyên
- Xã Bum Nưa
- Xã Bum Tở
- Xã Hua Bum
- Xã Hồ Thầu
- Xã Lê Lợi
- Xã Lản Nhì Thàng
- Xã Ma Li Pho
- Xã Mường Cang
- Xã Mường Khoa
- Xã Mường Tè
- Xã Nậm Ban
- Xã Pa Tần
- Xã Pa Ủ
- Xã Phìn Hồ
- Xã Sin Súi Hồ
- Xã Sì Lở Lầu
- Xã Ta Gia
- Xã Xà Dề Phìn