Nguồn toàn quốc · Thụy Sĩ
thống kê dân số
Swiss Federal Statistical Office ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Canton de Vaud |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Thụy Sĩ · Vaud |
| Giờ địa phương | Europe/Zurich |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2658182 · OpenStreetMap
Canton de Vaud · CH011 · Canton Vaud · Canton de Vod · Canton de Vôd · Canton of Vaud · Cantón de Vaud · Chantun Vad · Cianton de Vaud · Kanton Vaud · Kanton Vo · Kanton Waadt · Kantoni Vaud · Kantoni tou Vo · Pagus Valdensis · VD · Vad · Vaud · Vaud Chiu · Vaud kanton · Vaud kantonamendua · Vaud' kanton · Vaudo · Vaŭdo · Vo · Vo kantons · Vo kantonu · Vo kantuny · Waadt · Waadtland · bhauda kyantana · bo ju · cantonul Vaud · cantun Vaud · cantún Vaud · fwd · he zhou · kantan aph vad · kanton Vo · kanton ap va'ut · kentona opha vauda · rath wo · vad kyantan · vho · vo · vo kaintana · vuo zhou · wadt · wawd · wo zhou · ww · wwd · Καντόνι του Βω · Во · Во кантуны · Кантон Во · кантон Во · Վո · וו · فود · وادت · واود · وو · وود · वो कैन्टन · व्हो · ভৌড ক্যান্টন · ਵੋ · કેન્ટોન ઓફ વૌડ · காண்டோன் ஆப் வாஉத் · కాంటన్ ఆఫ్ వాడ్ · ವಾಡ್ ಕ್ಯಾಂಟನ್ · වවුඩ් පළාත · รัฐโว · ვოს კანტონი · ヴォー州 · 沃州 · 禾州 · 보 주
Vaud
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Thụy Sĩ
Swiss Federal Statistical Office ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17