Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Nakuru

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuNakuru
Đơn vị hành chínhKenya · Nakuru
Giờ địa phươngAfrica/Nairobi
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #7668902 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Nakuru · Comtat de Nakuru · Condado de Nakuru · Contea di Nakuru · County Nakuru · Daerah Nakuru · Gidda Nakuru · Gobolka Nakuru · Kabupaten Nakuru · Kaunti ya Nyaikuru · Nakuru County · Nakuru District · Nakuru Kun · Nakuru Kūn · Nakuru Okrugi · Nakuru Okrugu · Nakuru Okruqu · Nakuru fylke · Nakuru konderria · Nakuru okruge · Nakuru okrugi · Nakuru srjan · Nakurun piirikunta · Shakhristoni Nakuru · Sir Nakuru · Wilaya ya Nakuru · d nakwrw wlayt · na ku lu jun · nakuluhyeon · nakuru · nakuru ka'unti · nakuru kaውniti · okrug Nakuru · shhrstan nakwrw · Накуру · Накуру Округу · Накуру округе · Накуру округі · Шахристони Накуру · округ Накуру · Նակուրու շրջան · د ناکورو ولايت · شهرستان ناکورو · ناکورو کاؤنٹی · নাকুরু কাউন্টি · ਨਾਕੁਰੂ ਕਾਉਂਟੀ · ናኩሩ ካውንቲ · ナクル · 納庫魯郡 · 나쿠루현

Nakuru

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Kenya

Dân số57.532.493Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet35%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị32,2%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Thành phố và thị trấn

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗