Vigil / Hướng dẫn địa phương
Quận Singerei
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Nhà thông minh

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Sîngerei |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Moldova · Quận Singerei |
| Giờ địa phương | Europe/Chisinau |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #617913 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Sîngerei · Singerei · Distret de Singerei · Distret de Sîngerei · Distrito de Singerei · Distrito de Sîngerei · Lazovskiy Rayon · Okres Singerei · Okres Sîngerei · Quan Singerei · Quận Singerei · Raionul Singerei · Raionul Sîngerei · Rajon Singerei · Rajon Sîngerei · Rajonul Synzerej · Rejon Singerei · Rejon Sîngerei · Sin'nkerei · Sincierey · Sindzerejas rajons · Sindzerejaus rajonas · Sindzherej · Sindzhirey · Sindzirej · Sindžerejas rajons · Sindžerėjaus rajonas · Singerei District · Singerei ili · Singerein piiri · Sinjerey · Sinzherejs'kij rajon · Sundzherejski rajon · Synzharehjski rajon · Synzherejskij rajon · Synzhereyskiy Rayon · Sîngerei District · Sîngerei ili · Sîngerein piiri · cikerey mavattam · distretto di Singerei · distretto di Sîngerei · districte de Singerei · districte de Sîngerei · distritu de Singerei · distritu de Sîngerei · khet sun ce rey · raionul Singerei · raionul Sîngerei · sen jie lei qu · seunjeleigu · shinjerei xian · sighere'i · sin'geri jillo · sinegeri jil'ha · singari jilla · singeri jela · singeri jila · singeri jille · sinjereis raioni · snjry · synjry · Σίνγκερεϊ · Районул Сынӂерей · Синджерей · Синжерейський район · Синџирей · Сънджерейски район · Сынжарэйскі раён · Сынжерейский район · Սինջերեյ · سنجری · سینجری · سینگیرئی ضلع · ضلع سنگیریئی · مقاطعة سونجري · सिंगेरी जिला · सिनेगेरी जिल्हा · সিঙ্গেরি জেলা · ਸਿੰਘੇਰੇਈ
Quận Singerei
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Moldova
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Bilicenii Vechi
- Sîngerei
- Biruinţa
- Alexeuca
- Alexăndreni
- Antonovca
- Antonovca
- Bilicenii Noi
- Bobletici
- Bocancea-Schit
- Bondareuca
- Brejeni
- Bursuceni
- Bălăşeşti
- Chirileni
- Chişcăreni
- Ciuciuieni
- Clişcăuţi
- Copăceni
- Cotiujenii Mici
- Cotovca
- Cozeşti
- Coşcodeni
- Cubolta
- Cucioaia Nouă
- Drăgăneşti
- Dumbrăviţa
- Evghenievca
- Flămînzeni
- Frumuşica Nouă
- Frunzeşti
- Frăteşti
- Gavrilovca
- Grigoreşti
- Grigorăuca
- Gura-Oituz
- Heciul Nou
- Heciul Vechi
- Iezărenii Noi
- Iezărenii Vechi
- Ion Vodă
- Izvoare
- Lipovanca
- Mihailovca
- Mărineşti
- Mărăşeşti
- Ozërnoye
- Pepeni
- Pepenii Noi
- Petropavlovca
- Petrovca
- Prepeliţa
- Putineşti
- Pălăria
- Romanovca
- Rădoaia
- Răzălăi
- Sacarovca
- Slobozia-Chişcăreni
- Sloveanca
- Sîngereii Noi
- Trifăneşti
- Tăura Veche
- Valea Norocului
- Valea Rădoaiei
- Valea lui Vlad
- Vladimireuca
- Vrăneşti
- Şestaci
- Ţipleteşti