Nguồn toàn quốc · Mexico
thống kê dân số
Instituto Nacional de Estadística, Geografía (INEGI) ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Estado de Jalisco |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Mexico · Jalisco |
| Giờ địa phương | America/Mexico_City |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #4004156 · OpenStreetMap
Estado de Jalisco · Chaliskas · Chalisko · Halisko · Ijolati Khalisko · JAL · Jalisco · Jalisco Chiu · Jalisco Istadu · Jalisco suyu · Jalisiko · Jalisko · Khaliska · Khalisko · Stato Jalisco · Tzaliscu · Xaliscum · Xalisko · Xalixco · Xālīxco · ha li si ge zhou · ha li si ke zhou · halisko · halliseukoju · harisuko zhou · hlysqw · jalisako · jalisikwe · jalisko · jalskw · jelisko · khalskw · khalyskw · rath ha li s ko · wlayt khalyskw · Χαλίσκο · Иёлати Халиско · Халиско · Халіска · Халіско · Խալիսկո · חליסקו · جالسکو · خالسکو · خالیسکو · ولاية خاليسكو · जलिस्को · हालिस्को · হালিস্কো · ਜਾਲਿਸਕੋ · જેલિસ્કો · ஜாலிஸ்கோ · జాలిస్కో · ಜಲಿಸ್ಕೊ · ජලිස්කෝ · รัฐฮาลิสโก · ხალისკო · ጃሊስኮ · ハリスコ州 · 哈利斯戈州 · 哈利斯科州 · 할리스코주
Jalisco
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Mexico
Instituto Nacional de Estadística, Geografía (INEGI) ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17