Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Đông New Britain

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuEast New Britain Province
Đơn vị hành chínhPapua New Guinea · Đông New Britain
Giờ địa phươngPacific/Port_Moresby
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #2097853 · OpenStreetMap

Tên địa phương

East New Britain Province · Anatoliki Nea Vretania · Austrumjaunbritanijas province · Austrumjaunbritānijas province · Breizh-Nevez ar Reter · Britania Baru Timur · Chygysh Jaңa Britanija provincijasy · Chygysh Zhaңy Britanija provincijasy · Dogu Yeni Britanya · Doğu Yeni Britanya · East New Britain · East New Britain District · East New Britain-provinsen · Ekialdeko Britainia Berria · GJong New Britain · Gobolka Britaniya Cusub ee Bari · Ida-Uus-Britannia · Is Niu Briten · Istochna Nova Britanija · Itaeinen Uusi-Britannia · Itäinen Uusi-Britannia · Iztochna Nova Britanija · Kanda cha Britania Mpya Mashariki · Naannoo Britania Haaraa Baʼa · Nouvelle-Bretagne orientale · Nova Bretana Oriental · Nova Bretanha Oriental · Nova Bretaña Oriental · Nowa Brytania Wschodnia · Nueva Bretana Oriental · Nueva Bretaña Oriental · Nuova Britannia Orientale · Orienta Nov-Britujo · Ost Ny Britland · Provinsi Britania Baru Wetan · Provinsi Britania Baru Wétan · Rytine Naujosios Britanijos provincija · Rytinė Naujosios Britanijos provincija · Sharqiy Yangi Britaniya provinsiyasi · Shygys Zhaңa Britanija provincijasy · Skhidna Nova Britanija · Sərq Yeni Britaniya Provinsiyasi · Tang Sin Britain Seng · Tang Sin Britain Séng · Uskhodnjaja Novaja Brytanija · Vilojati Britanija Navi Sharkˌi · Vostochnaja Novaja Britanija · astan brytanyay nw shrqy · dong xin bu lie dian sheng · dongnyubeuliteunju · dongnyuburiten zhou · ist n'yu britan · ista n'yu britana · ista ni'u britena · khtyz nyw brټanya wlayt · kilakku niyu pirittan · niwbriten tawan xxk · puraba navam britena suba · purva n'yu britana · purvi n'yu britena · shrq brytanya aljdydt · turpu n'yu britan · Øst Ny Britland · Đông New Britain · Şərq Yeni Britaniya Provinsiyası · Ανατολική Νέα Βρετανία · Вилояти Британия Нави Шарқӣ · Восточная Новая Британия · Източна Нова Британия · Источна Нова Британија · Східна Нова Британія · Усходняя Новая Брытанія · Чыгыш Жаңы Британия провинциясы · Чыгыш Яңа Британия провинциясы · Шығыс Жаңа Британия провинциясы · استان بریتانیای نو شرقی · ختیز نیو برټانیا ولایت · شرق بريطانيا الجديدة · صوبہ چڑھدا نواں برطانیہ · مشرقی نیا برطانیہ صوبہ

Đông New Britain

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Papua New Guinea

Dân số10.762.817Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet18,8%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị15,8%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗