Nguồn toàn quốc · Bồ Đào Nha
thống kê dân số
Instituto Nacional de Estatística ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Distrito de Beja |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Bồ Đào Nha · Beja |
| Giờ địa phương | Europe/Lisbon |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2270984 · OpenStreetMap
Distrito de Beja · Bedzas distrikts · Bedžas distrikts · Beja · Beja Destrict · Beja District · Beja Koan · Beja Koān · Beja distritu · Bejan piiri · Betza · Beza · Bezha · Bezos apskritis · Bežos apskritis · Ctrito de Beija · Daerah Beja · Destrito de Beja · District of Beja · Districtul Beja · Districtus Pacensis seu Beiensis · Distrig Beja · Distrik Beja · Distrikt Beja · akruga Bezha · bajt · be ca · bei ya qu · beja · beja jela · beja jil'ha · beja jila · beja jilla · beja jille · beja jillo · beja xian · bejahyeon · bja · bz'h · bzha · districte de Beja · peja mavattam · Çtrito de Beija · Μπέτζα · Бежа · акруга Бежа · Բեժա · בז'ה · باجة · بجا · بژا · بیجا ضلع · ضلع بیجا · बेजा जिला · बेजा जिल्हा · বেজা জেলা · ਬੇਜਾ · બેજા જિલ્લો · பெஜா மாவட்டம் · బేజా జిల్లా · ಬೇಜಾ ಜಿಲ್ಲೆ · බෙජා දිස්ත්රික්කය · เบจา · በጃ · ベージャ県 · 貝雅區 · 贝雅区 · 베자현
Beja
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Bồ Đào Nha
Instituto Nacional de Estatística ↗
Nguồn toàn quốc · Bồ Đào Nha
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17