Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Khu vực Tandjilé

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuTandjile Region
Đơn vị hành chínhChad · Khu vực Tandjilé
Giờ địa phươngAfrica/Ndjamena
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #2425287 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Tandjile Region · Khu vuc Tandjile · Khu vực Tandjilé · Mintaqah Tanjili · Minţaqah Tānjilī · Prefecture du Tandjile · Préfecture du Tandjilé · Rannvro Tandjile · Rannvro Tandjilé · Regio de Tandjile · Region Tandjile · Region Tandjilé · Region Tandzhile · Region de Tandjile · Region du Tandjile · Regiunea Tandjile · Regiunea Tandjilé · Regió de Tandjilé · Región de Tandjilé · Région du Tandjilé · Tandjil · Tandjile · Tandjile Boelgesi · Tandjile Chiu · Tandjilé · Tandjilé Bölgesi · Tandjilé Chiu · Tandjilé Region · Tandzhil · Tandzhile · Tandziles regionas · Tandziles regions · Tandžiles reģions · Tandžilės regionas · Tantzile · Təndile · aqlym tanjyly · provincia di Tandjile · provincia di Tandjilé · tajyly · tan ji lai qu · tandajila · tandajila pradesa · tandajile pradesa · tandile ksetra · tandjile pradesa · tandjile prantam · tandjyl · tangjilleju · tanijile · tanjile ancala · tanjire zhou · tantjile pakuti · Ταντζιλέ · Регіон Танджиле · Танджил · Танджиле · Тәнділе · إقليم تانجيلي · تاجیلی · تانجیلے علاقہ · تاندجیل · तंदीले क्षेत्र · तांडजील प्रदेश · তাঞ্জিলে অঞ্চল · ਤਾਂਡਜੀਲ · ટંડજિલે પ્રદેશ · டண்ட்ஜிலே பகுதி · టాండ్జిలే ప్రాంతం · ಟಾಂಡ್ಜಿಲೆ ಪ್ರದೇಶ · ටන්ඩ්ජිලේ කලාපය · แทนจิลเล่ · ტანჯილეს რეგიონი · ታንጅሌ · タンジレ州 · 坦吉莱区 · 坦吉萊區 · 탕질레주

Khu vực Tandjilé

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Chad

Dân số21.003.705Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet12,6%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị27,6%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗