Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Prachinburi

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuChangwat Prachin Buri
Đơn vị hành chínhThái Lan · Prachinburi
Giờ địa phươngAsia/Bangkok
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #1906687 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Changwat Prachin Buri · Changwat Prachinburi · Faritanin'i Prachinburi · Lalawigan ng Prachinburi · Prachimburi · Prachin Buri · Prachinburi · Prachinburi Hu · Prachinburi Hú · Prachinburi Hū · Prachinburi Province · Prachynbury · Pracinburi province · Pracinburio provincija · Prajinburi · Pratsinmpouri · Pračinburio provincija · Pračīnburī province · Propinsi Prachin Buri · Provincia Prachin Buri · Provincia Prachinburi · Provincia de Prachinburi · Provincija Prachinburi · Prowincja Prachinburi · Vilojati Prachinburi · ba zhen fu · camraata pracinaburi · canghwad pracinburi · mhafzt brashynbwry · ppeulajjinbuliju · praccin puri · prachyn bwry · prachynbwry · pracina buri · pracinaburi pranta · pracinburi · prajin buri · prakhin buri · provincia di Prachinburi · purachinburi xian · Πρατσίνμπουρι · Вилояти Прачинбури · Прачин Бури · Прачинбури · Прачынбуры · Провінція Прачінбурі · صوبہ پراچنبوری · محافظة براشينبوري · پارێزگای پراچینبوری · پراچنبوری صوبہ · پراچین بوری · پراچینبوری · प्राचिन बुरी · प्राचीनबुरी प्रान्त · চাংৱাত প্রাচিনবুরি · প্রচীন বুরি · ਪ੍ਰਾਚੀਨ ਬੁਰੀ · પ્રાચિન બુરી · ப்ராச்சீன் பூரி · ప్రాజిన్ బురి · ಪ್ರಖಿನ್ ಬುರಿ · ප්‍රචින් බුරි · จังหวัดปราจีนบุรี · ปราจีนบุรี · ຈັງຫວັດປາຈີນບຸລີ · པ་ར་ཅིན་བུ་རི་ཞིང་ཆེན། · პრაჩინბურის პროვინცია · ፕracini buri · ፕራቺን ቡሪ · ខេត្តប្រាចិនបុរី · プラーチーンブリー県 · 巴真府 · 쁘라찐부리주

Prachinburi

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Thái Lan

Dân số71.619.863Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet90,9%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị62,8%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗