Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
Vigil / Hướng dẫn địa phương
Erzincan
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Nhà thông minh

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Erzincan |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Thổ Nhĩ Kỳ · Erzincan |
| Giờ địa phương | Europe/Istanbul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #315372 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Erzincan · Ehrzindzhan · Erzin'kan · Erzincan Praant · Erzincan Province · Erzincan Vilayeti · Erzincan Vilâyeti · Erzincan eanangoddi · Erzincan probintzia · Erzincani provints · Erzincanin maakunta · Erzincanska provincie · Erzincanská provincie · Erzindzan · Erzindzanas ils · Erzindzano provincija · Erzindzhan · Erzindžanas ils · Erzindžano provincija · Erzingan · Erzinjan · Erzinjani marz · Erzıngan · Ezirgan · Lalawigan ng Erzincan · Mkoa wa Erzincan · Pravincyja Ehrzindzhan · Provincia Erzincan · Provincia d'Erzincan · Provincia de Erzincan · Provinco Erzincan · Provinsen Erzincan · Provinsi Erzincan · Província d’Erzincan · TRA12 · Wilayah Erzincan · ai er jin zhan sheng · arzinakaina pranta · arznjan · arznjan awstan · astan arznjan · astwn arzanjan · eleujinjanju · erajinkana pradesa · erjhinakena pranta · erjhinjana pranta · erjinkan pravins · erjinsan prantya · eruzuinjan xian · iracinkan makanam · irazinazana · provincia d'Erzincan · provincia di Erzincan · Ərzincan ili · ʼrzyng'ʼn · Ερζινκάν · Вилояти Арзанҷон · Ерзинджан · Ерзинџан · Ерзінджан · Правінцыя Эрзінджан · Эрзинджан · Әрзинжан · Էրզինճան · Էրզինջանի մարզ · ארזינג'אן · آستوٙن أرزأنجان · أرزنجان · ئەرزىنجان ۋىلايىتى · ارزنجان · ارزنجان اوستان · ارزنجان صوبہ · استان ارزنجان · صوبہ ارزنجان · پارێزگای ئەرزگان · अर्ज़िनकैन प्रांत · एर्झिंजान प्रांत · এরজিঙ্কান প্রদেশ · ਇਰਜ਼ਿਨਜ਼ਾਨ · એર્ઝિનકેન પ્રાંત
Erzincan
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Thổ Nhĩ Kỳ
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Akarsu Bucağı
- Alpköy Bucağı
- Armutlu Bucağı
- Başköy Bucağı
- Başpınar Bucağı
- Bozoğlak Bucağı
- Cengerli Bucağı
- Doğanbeyli Bucağı
- Dutluca Bucağı
- Erzincan
- Gümüşakar Bucağı
- Kemah Bucağı
- Kemah İlçesi
- Kemaliye Bucağı
- Kemaliye İlçesi
- Kuruçay Bucağı
- Otlukbeli Bucağı
- Otlukbeli İlçesi
- Oğuz Bucağı
- Refahiye Bucağı
- Refahiye İlçesi
- Tanyeri Bucağı
- Tercan Bucağı
- Tercan İlçesi
- Çatalarmut Bucağı
- Çatalçam Bucağı
- Çayırlı Bucağı
- Çayırlı İlçesi
- Çağlayan Bucağı
- Üzümlü Bucağı
- Üzümlü İlçesi
- İliç Bucağı
- İliç İlçesi