Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Kagera Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Kagera |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #148679 · OpenStreetMap
Kagera Region · Agbegbe Kagera · Agbègbè Kagera · Kagera · Kagera Boelgesi · Kagera Bölgesi · Kagera piirkond · Kageran alue · Kageras regions · Kageras reģions · Kageros regionas · Kankera · Lake Province · Lake Region · Mkoa wa Kagera · Regio de Kagera · Region Kagera · Region de Kagera · Regiono Kagera · Regiunea Kagera · Regió de Kagera · Región de Kagera · Rexion de Kagera · Rexión de Kagera · TanzaniaKageraGola · Vilojati Kagera · West Lake Region · Ziwa Magharibi Region · aqlym kajyra · astan kagra · ka gai la qu · kagelaju · kagera · kagera ancala · kagera pradesa · kagera prantam · kagera zhou · kagyra · kajira rijiyan · kegera pradesa · kha ke ra riaceiyn · regione del Kagera · Καγκέρα · Вилояти Кагера · Кагера · Регіон Кагера · إقليم كاجيرا · استان کاگرا · کاگیرا · کاگیرا علاقہ · कगेरा प्रदेश · केगेरा प्रदेश · কাগেরা অঞ্চল · ਕਾਗੇਰਾ · કેગેરા પ્રદેશ · கஜீரா ரீஜியன் · కాగేరా ప్రాంతం · ಕಗೆರಾ ಪ್ರದೇಶ · කගෙරා කලාපය · คาเกรา รีัเจี้ยน · კაგერის ოლქი · ካገራ · カゲラ州 · 卡盖拉区 · 卡蓋拉區 · 카게라주
Kagera
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17