Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Rukwa Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Rukwa |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #150442 · OpenStreetMap
Rukwa Region · Agbegbe Rukwa · Agbègbè Rukwa · Mkoa wa Rukwa · Perifereia Roukoua · Region Rukva · Region de Rukwa · Regiono Rukwa · Regiunea Rukwa · Región de Rukwa · Rukva · Rukvas regions · Rukvas reģions · Rukvos regionas · Rukwa · Rukwa Boelgesi · Rukwa Bölgesi · Rukwa piirkond · Rukwan alue · TanzaniaRukwaGola · Vilojati Rukua · Wilayah Rukwa · aqlym rwkwa · astan rwkawa · lu kua qu · lukwaju · regione di Rukwa · rkwa · rkwa ryjn · ruk wa · ruka'oya ancala · rukava · rukava pradesa · rukiwa · rukkava pakuti · rukuwa zhou · rukva ksetra · rukva pradesa · rukva prantam · rwkwa · Περιφέρεια Ρούκουα · Вилояти Рукуа · Регіон Руква · Руква · إقليم روكوا · استان روکاوا · روکوا · رکوا · رکوا ریجن · रुक्वा क्षेत्र · रुक्वा प्रदेश · রুকওয়া অঞ্চল · ਰੁਕਵਾ · રુકવા પ્રદેશ · ருக்கவா பகுதி · రుక్వా ప్రాంతం · ರುಕ್ವಾ ಪ್ರದೇಶ · රුක්වා කලාපය · รุกวา · რუკვის ოლქი · ሩክዋ · ルクワ州 · 魯夸區 · 鲁夸区 · 루콰주
Rukwa
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17