Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Nevada

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuNevada
Đơn vị hành chínhHoa Kỳ · Nevada
Giờ địa phươngAmerica/Los_Angeles
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #5509151 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Nevada · Estado de Nevada · INavada · NV · Naevada · Naʼazhǫǫsh Hahoodzo · Nevad · Nevada suyu · Nevadaa · Nevadae · Nevadd-a · Nevade · Nevado · Newada · Newada shitati · Newaka · Nivata · Náevadạ · Névada · Néwada shitati · Silver State · State of Nevada · navada · nbdh · nebada zhou · nebadaju · nebhada · nebheda · nei hua da zhou · nevada · nevata · nevhada · nwada · nwada ayalty · nyfada · nyvada · rath newada · Νεβάδα · Невад · Невадæ · Невада · Неваде · Նևադա · נבדה · נעוואדא · نوادا · نوادا ایالتی · نيفادا · نيڤادا · نیواڈا · نێڤادا · ܢܝܒܐܕܐ · नेभादा · नेभेदा · नेवाडा · नेवादा · नेव्हाडा · নেভাডা · ਨਵਾਡਾ · નેવાડા · நெவாடா · నెవాడా · ನೆವಾಡಾ · നെവാഡ · නෙවාඩා · รัฐเนวาดา · ནེ་བ་ད། · နီဗားဒါးပြည်နယ် · ნევადა · ነቫዳ · ᓂᕚᑖ · ネバダ州 · 內華達州 · 内华达州 · ꯅꯦꯚꯥꯗꯥ · 네바다주 · 𐌽𐌰𐌹𐌱𐌰𐌳𐌰

Nevada

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Hoa Kỳ

Dân số341.784.857Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet94,7%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị80,2%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗