Vigil / Hướng dẫn địa phương
Ḩişārak
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Nhà thông minh

Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Ḩişārak |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Afghanistan · Nangarhar · Ḩişārak |
| Giờ địa phương | Asia/Kabul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 11 thg 5, 2023 |
GeoNames #7053280 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Ḩişārak · Hisarak · Hesarak · Hesarak District · hsark · هصارک
Ḩişārak
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Afghanistan
Dân số43.844.111Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet16,1%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị25,9%Năm 2025 · World Bank
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Thành phố và thị trấn
- Angūrtāk
- Bar Ashpān
- Barah Kulālah
- Buḏay Now
- Būṯay
- Chahār Tūt
- Chahār Tūt
- Chōrchang
- Dāgyān
- Dūzālā Khēl
- Dūāw
- Ganjah Khēl
- Gazak
- Gaṟay
- Ghwāygūzah
- Ghāwghīzā
- Ghāzī Kêlay
- Gudarah
- Gulāb Khēl
- Gulō Khēl
- Gāṟī
- Gāṟī
- Jabay
- Jamāl Khēl
- Kamar Kay
- Karīm Khēl
- Kaḏay
- Kaḏay
- Khanjar
- Kharōṯī
- Khingay
- Khumār Khēl
- Khānah
- Khānamī Kōṯē
- Khōshḩāl Khēl
- Kulālah
- Kāfar Khēl
- Kīlōkas
- Kōṯī Khēl
- Langar Khēl
- Lāhūrī
- Lājgaṉ
- Mohmand
- Muḩammaday
- Myā Şāḩib Kêlay
- Myā Şāḩib Kêlay
- Mīz Ghunḏêy
- Mōzah Khān
- Nargusay
- Nāşir Khēl
- Parjīnah
- Piṯlah
- Qādir Khēl
- Rāghêh
- Sarwar Bāgh
- Sarāw
- Seh Āb-e Pā’īn
- Sehāw
- Shan Shōbay
- Sharīf Khēl
- Shaykhābād
- Shaykhān
- Shaykhān
- Shāhī Khēl
- Shīnwār
- Shīnwārī
- Sinah Khēl
- Spīn Kêlay
- Srah
- Surkh Pul
- Sōrōndū Kêlay
- Tsākān
- Têray
- Tōrī Khēl
- Wūdī Ḩişār
- Z̧arīf Khēl
- Ḩalīm Khēl
- Ḩasan Kats
- ‘Alam Bēg Khēl
- ‘Alam Kats
- ‘Alī Khēl
- ‘Alī Shēr
- ‘Arab Khēl