Nguồn toàn quốc · Azerbaijan
thống kê dân số
State Statistical Committee of Azerbaijan Republic ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Gadabay Rayon |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Azerbaijan · Gadabey |
| Giờ địa phương | Asia/Baku |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #627535 · OpenStreetMap
Gadabay Rayon · Districte de Gadabay · Distrik Gadabay · Distrito ng Gadabay · Gadabajaus apskritis · Gadabay · Gadabay District · Gadabay Rayonu · Gadabay rayonu · Gadabey · Gaedaebaey rajon · Gedebay · Gedebej · Gedebejas rajons · Gedebey · Gedebey Rayonu · Getabeki srjan · Gädäbäy rajon · Gǝdǝbǝy · Gədəbəy · Gədəbəy Rayonu · Gədəbəy rayonu · Gədəbəyi járás · Gədəbəyn piirikunta · Kadebaj ajmag · Kedabechki rejon · Kedabek rajon · Kedabeks'kij rajon · Kedabekski rajon · Kedabekskij rajon · Kedabekskiy Rayon · Nkantmpei · Rayon Gadabay · Rejon Gədəbəy · distretto di Gədəbəy · gadabai xian · gadabayi disitirikiti · gadabe · gadabe zil'ha · gadabeis raioni · gadbe · gedabe · gedebeigu · gedebi · ka kabey · kai da bei ke qu · ketipay · shhrstan gdabyg · Γκάντμπεϊ · Гедебеј · Кадебай аймаг · Каьдаьбаьйн кӀошт · Кедабек район · Кедабекский район · Кедабекський район · Кедабечки рејон · Ноҳияи Гадабей · Գետաբեկի շրջան · شهرستان گدابیگ · قەزای گادابەی · مقاطعة غدابيغ · ګadabay wlswalۍ · ګادابای ولسوالۍ · گدابے ضلع · گدهبی رایونو · گیدیبے · गाडबे · गेडेबी · গেডাবে · ਗਡਾਬੇ ਜ਼ਿਲ੍ਹਾ · ગાડબે · கெடிபாய் · గెడెబీ · ಗಾಡ್ಬೆ · ගෙඩෙබේ · กากาเบย์ · გადაბეის რაიონი · ጋዳባይ ዲስትሪክት · ガダバイ県 · 凯达贝克区
Gadabey
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Azerbaijan
State Statistical Committee of Azerbaijan Republic ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17