Vigil / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Kinh tế Sangha-Mbaéré
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Nhà thông minh

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Préfecture de la Sangha-Mbaéré |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Cộng hòa Trung Phi · Tỉnh Kinh tế Sangha-Mbaéré |
| Giờ địa phương | Africa/Bangui |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2383204 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Préfecture de la Sangha-Mbaéré · Prefecture de la Sangha-Mbaere · Prefecture de Sangha · Prefektur Ekonomi Sangha-Mbaere · Prefektur Ekonomi Sangha-Mbaéré · Prefektura Ekonomiczna Sangha-Mbaere · Prefektura Ekonomiczna Sangha-Mbaéré · Préfecture de Sangha · San'nka-Baere · Sanga-Mbaehre · Sanga-Mbaere · Sanga-Mbaerė · Sangas-Mbaeres ekonomiska prefektura · Sangas-Mbaeres ekonomiskā prefektūra · Sangha · Sangha Economique · Sangha-Mbaere · Sangha-Mbaere Chiu · Sangha-Mbaere Economic Prefecture · Sangha-Mbaere Prefecture · Sangha-Mbaéré · Sangha-Mbaéré Chiu · Sangha-Mbaéré Economic Prefecture · Sangha-Mbaéré Prefecture · Sese ti koemaenda-koetae ti Sangae-Mbaere · Sêse tî kömändâ-kötä tî Sangä-Mbaere · Tinh Kinh te Sangha-Mbaere · Tỉnh Kinh tế Sangha-Mbaéré · mhafzt sangha mbayry alaqtsadyt · prefettura di Sangha-Mbaere · prefettura di Sangha-Mbaéré · sang jia-mu ba ai lei sheng · sang-ga-eumba-eleju · sanga-ember ekanamik priphekcar · sanga-mbaere · sanga-mbre ikonomika priphekcara · sangha-embere ikonomika priphekcara · sangha-mabayara · sangha-mba'iri prasasanika ancala · sangha-mibare arthika priphekcar · sanha -mpayare ekanamik pripekttur · saniga-ምbaʾeri · sanګa-mbayr · snga-mbayr · Σάνγκα-Μπαέρε · Санга-Мбаере · Санга-Мбаэре · سانګا-مبائر · سانگھا-مبایرے · سنگا-مبائر · محافظة سانغا مبايري الاقتصادية · संघा-एम्बेरे इकॉनोमिक प्रीफेक्चर · सांगा-म्ब्रे इकॉनॉमिक प्रीफेक्चर · সাঙ্ঘা-ম্বাইরি প্রশাসনিক অঞ্চল · ਸਾਂਘਾ-ਮਬਾਯਰ · સાંઘા-એમ્બેરે ઇકોનોમિક પ્રીફેક્ચર · ஷங்ஹா -ம்பயரே எகனாமிக் ப்ரீபெக்ட்டுர் · సంగా-ఎంబేర్ ఎకనామిక్ ప్రిఫెక్చర్ · ಸಂಘ-ಮೀಬರೆ ಆರ್ಥಿಕ ಪ್ರಿಫೆಕ್ಚರ್ · සංඝා-එම්බයෙරේ ආර්ථික ප්රාන්තය · แซงฮา มเบย์เรย์ อีโคโนมิค พรีเฟคเตอร์ · სანგა-მბაერე · ሳንጋ-ምባዔር · サンガ・ムバエレ州 · 桑加-姆巴埃雷省 · 상가음바에레주
Tỉnh Kinh tế Sangha-Mbaéré
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Cộng hòa Trung Phi
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17