Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Arica và Parinacota

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuRegión de Arica y Parinacota
Đơn vị hành chínhChile · Arica và Parinacota
Giờ địa phươngAmerica/Santiago
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #6693562 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Región de Arica y Parinacota · Region de Arica y Parinacota · Arica e Parinacota · Arica et Parinacota · Arica eta Parinacota eskualdea · Arica i Parinacota · Arica og Parinacota-regionen · Arica u Parinacota · Arica va Parinacota · Arica ve Parinacota boelgesi · Arica ve Parinacota bölgesi · Arica và Parinacota · Arica y Parinacota · Arica y Parinacota Region · Arica-Parinacota · Arika · Arika Parinaqutapas suyu · Arika ev Parinakota · Arika i Parinakota · Arika un Parinakota · Arika zhana Parinakota ajmagy · Arika zhəne Parinakota ajmagy · Arika һəm Parinakota regioniһ · Arika-i-Parinakota · Arikio kaj Parinakotio · Arikos ir Parinakotos regionas · Mintakˌai Arika va Parinakota · Mkoa wa Arica na Parinacota · Onohuayan Arica ihuan Parinacota · Onohuayān Arica īhuān Parinacota · Rannvro Arica ha Parinacota · Regiao de Arica e Parinacota · Regio d'Arica i Parinacota · Region Arica y Parinacota · Region d'Arica e Parinacota · Region de Arica i Parinacota · Regiunea Arica si Parinacota · Regiunea Arica și Parinacota · Região de Arica e Parinacota · Regió d'Arica i Parinacota · Rehion ti Arica y Parinacota · Rejon de Arica e Parinacota · Rexion de Arica e Parinacota · Rexión de Arica e Parinacota · Rexon d'Arica y Parinacota · Rexón d'Arica y Parinacota · XV Region · XV Region Arika-i-Parinakota · XV Región · XV Rehiyon han Arica ngan Parinacota · XV Регіон Арика-і-Паринакота · XV. regija Arica i Parinacota · a li ka da pa li na ke ta da qu · a li ka he pa li na ke ta da qu · a lie ka tong pa li na ge da da qu · alikaipalinakotaju · aqlym aryka wbarynkwta · arika ate parinakota khetara · arika o parinakota ancala · d aryka aw parnakwta symh · mntqh aryka w parynakwta · regione di Arica e Parinacota · ʿerika ʿina ፓrinakweta kiልል · Арика · Арика жана Паринакота аймагы · Арика және Паринакота аймағы · Арика и Паринакота · Арика һәм Паринакота региониһ · Арика-и-Паринакота · Минтақаи Арика ва Паринакота · Արիկա և Պարինակոտա · Արիքա եւ Փարինաքոթա · אריקה ופרינאקוטה · آریکا و پاریناکوتا علاقہ · إقليم أريكا وبارينكوتا · اریسا تے پریناکوتا ریجن · د اریکا او پارناکوتا سیمه · منطقه آریکا و پاریناکوتا · আরিকা ও পারিনাকোটা অঞ্চল · ਅਰੀਕਾ ਅਤੇ ਪਾਰਿਨਾਕੋਟਾ ਖੇਤਰ

Arica và Parinacota

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Chile

Dân số19.859.921Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet95,6%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị89,2%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗