Nguồn toàn quốc · Ai Cập
Vigil / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Nam Sinai
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Nhà thông minh

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | South Sinai Governorate |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Ai Cập · Tỉnh Nam Sinai |
| Giờ địa phương | Africa/Cairo |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #355182 · OpenStreetMap
Tên địa phương
South Sinai Governorate · Cənubi Sina mühafəzəsi · Del-Sinai kormanyzosag · Dienvidsinaja muhafaza · Dienvidsīnāja muhāfaza · Dschanub Sina · Dél-Sínai kormányzóság · Gobharnoireacht Shionai Theas · Gobharnóireacht Shíonáí Theas · Governatorato del Sinai del Sud · Gueney Sina · Guvernat Juzni Sinaj · Guvernat Južni Sinaj · Guvernementet Janub Sina' · Güney Sina · Haravayin Sinay · Janub Sina' · Janub Sina’ · Janubiy Sinay · Janūb Sīnā’ · Jizni Sinaj · Jižní Sinaj · Juzhen Sinaj · Juzhni Sinaj · Juzhnyj Sinaj · Juzni Sinaj · Južni Sinaj · Kibbaa Sinay · Koonfur Saynay · Kudu Sinay · Kyverneio Notiou Sina · Kөn'jak Sinaj · Lam Sinai Seng · Louna-Siinai kubernerkond · Lâm Sinai Séng · Lõuna-Siinai kubernerkond · Mkoa wa Sinai Kusini · Muhafazat Janub Sina' · Muḩāfaz̧at Janūb Sīnā’ · Oңtүstik Sinaj · Pietu Sinajaus muchafaza · Pietų Sinajaus muchafaza · Pivdennij Sinaj · Provinco Suda Sinajo · Salatan nga Sinai · Sina al-Janubiyya · Sinai Australis · Sinai Kidul · Sinai Selatan · Sinai Sud · Sinai del Sur · Sinai do Sul · Sinaí del Sur · Sinaï Sud · Sinoi Ҷanubi · Sooth Sinai Govrenorate · South Sinai · Synaj Poludniowy · Synaj Południowy · Tinh Nam Sinai · Tỉnh Nam Sinai · Zuid-Sinai · Zuid-Sinaï · astan synay jnwby · dakhana sina'i · daksina sina'i gabharnoreta · daksina sina'i gavharnoreta · daksina sina'i muhafazaha · daksina sinayi gavarnaret · debubi sinayi · drwm syny · governacio del Sinai del Sud · governació del Sinaí del Sud · hargh syna · janubeusinaju · jnwb synaʾ · jnwby syna awstany · jnwby synaʾ · khet phu wa kar yanub si nax · mhafzt jnwb syna
Tỉnh Nam Sinai
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Ai Cập
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17