Nguồn toàn quốc · Ai Cập
thống kê dân số
Central Agency for Public Mobilization and Statistics ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Muḩāfaz̧at al Jīzah |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Ai Cập · Giza |
| Giờ địa phương | Africa/Cairo |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #360997 · OpenStreetMap
Muḩāfaz̧at al Jīzah · Muhafazat al Jizah · Al Jizah · Al Jīzah · Al-Dschiza · Al-Giza · Al-Gizah · Al-Gizan kuvernoraatti · Ehl'-Giza · Ehl'-Gizae · El Giza · El Gīza · Giza · Giza Governorate · Giza Govrenorate · Giza Seng · Giza Séng · Giza kubernerkond · Giza vilayeti · Giza vilâyeti · Gizah · Gizako gobernadore-herria · Gizas muhafaza · Gize · Gizeh · Gizos muchafaza · Gobharnoireacht Giza · Gobharnóireacht Giza · Governatorato di Giza · Guiza · Guize · Guizeh · Guizé · Guvernat Giza · Guvernementet Al Jizah · Gíza · Gīzas muhāfaza · Kegabenoran Giza · Kegubernuran Giza · Kiza · Kyverneio Nkizas · Mkoa wa Giza · Mohafazat El Giza · Mudiriyat al Jizah · Mudīrīyat al Jīzah · Provinco Gizo · al-Dschiza · aljyzh · astan jyzh · gija gabharnoreta · gija gavarnaret · gija gavarnet · gijaju · gijha gavarnoreta · gijha gavharnoreta · giza · giza muhafazaha · giza xian · gizis muhapaza · governacio de Gizeh · governació de Gizeh · ji sa sheng · jyzh awstany · jyzt · khet phu wa ka rki sa · kica kovernore · ljyzt · lmhafzt d lngyzt · mhafzt aljyzt · əl-Cizə mühafəzəsi · Κυβερνείο Γκίζας · Гиза · Гіза · Устони Ҷиза · Эль-Гизæ · Эль-Гиза · Эль-Гіза · Ալ-Գիզա · Կիզա · אל-גיזה
Giza
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Ai Cập
Central Agency for Public Mobilization and Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17