Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
Vigil / Hướng dẫn địa phương
Santiago de Compostela
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Nhà thông minh

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Santiago de Compostela |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tây Ban Nha · Galicia · Santiago de Compostela |
| Giờ địa phương | Europe/Madrid |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 18 thg 7, 2014 |
GeoNames #6357346 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Santiago de Compostela · 15078 · Compostela · Compostella · Compostèla · Saint-Jacques-de-Compostelle · Sant'jaga-deh-Kampastehla · Sant'jago-de-Kompostela · Sant'jago-de-Kompostelae · Sant'jago-deh-Kompostehla · Santiago de Compostella · Santiago de Compostel·la · Santiago de Conpostela · Santiago de Conpostèła · Santiago de Kompostela · Santiago di Compostela · Santiagu de Compostela · Santiaqo de Kompostela · Santijago de Kompostela · Santiyago sa Kumpostela · Santjago de Kompostela · Santyago de Kompostela · Sint-Djake-el-Galice · Sint-Djåke-el-Galice · cantiyako te kompocutela · san teiy ko dek xm po s te la · santi'ago de komaposatela · santi'ago de kompostela · santiagodekomposeutella · santiyago de kampostela · santiyago de kampostle · santiyago de kompostela · santyagw d kmpwstla · santyajw dy kwmbwstyla · santyaqw d kmpwstla · sentiyago de kompostela · sheng de ya ge chao sheng cheng · sheng de ya ge de kong bo si te la · sheng de ya ge-de kong bo si te la · shnt yaqub · syantiyago de kampostela · Σαντιάγο δε Κομποστέλα · Сантијаго де Компостела · Сантьяго-де-Компостелæ · Сантьяго-де-Компостела · Сантьяго-дэ-Компостэла · Сантяго де Компостела · Сантјаго де Компостела · Сант’яга-дэ-Кампастэла · Սանթիակօ տէ Քոմփոսթելա · Սանտյագո դե Կոմպոստելա · סאַנטיאַגא דע קאמאפאסטעלאַ · סנטיאגו דה קומפוסטלה · سانتياجو دى كومبوستيلا · سانتیاقو د کمپوستلا · سانتیاگو د کمپوستلا · سانتیاگو دے کومپوستیلا · شنت ياقُب · सांतिआगो दे कोम्पोस्तेला · सांतियागो दे कोंपोस्तेला · সান্তিয়াগো দে কম্পোস্তেলা · ਸਾਂਤੀਆਗੋ ਦੇ ਕੋਮਪੋਸਤੇਲਾ · સેન્ટિયાગો દે કોમ્પોસ્ટેલા · சாந்தியாகோ தே கோம்போசுதேலா · శాంటియాగో దే కాంపోస్ట్లే · ಸ್ಯಾಂಟಿಯಾಗೊ ಡೆ ಕಾಂಪೊಸ್ಟೆಲಾ · සන්තියාගෝ ඩි කොම්පොස්ටෙලා · ซานเตียโกเดกอมโปสเตลา · ဆန်တီယာဂို ဒီ ကွန်ပိုစတယ်လာမြို့ · სანტიაგო-დე-კომპოსტელა · ሳንቲያጎ ዴ ኮምፖስቴላ · サンティアゴ・デ・コンポステーラ · 圣地亚哥-德孔波斯特拉 · 圣地亚戈朝圣城 · 聖地亞哥德孔波斯特拉 · 산티아고데콤포스텔라
Santiago de Compostela
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tây Ban Nha
dữ liệu chính phủ mở
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Tây Ban Nha
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17