Vigil / Hướng dẫn địa phương
Afar
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Nhà thông minh

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Afar Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Ethiopia · Afar |
| Giờ địa phương | Africa/Addis_Ababa |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #444179 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Afar Region · Afaare Dalgga Manttiya · Afar · Afar Boelgesi · Afar Bölgesi · Afar Kilil · Afar Regional State · Afar-Region · Afar-regionen · Afaras kiliks · Afari osariik · Afarregionen · Afarsko · Afaru regionas · Afarų regionas · Estat regional Afar · Jimbo la Afar · Naannoo Affaar · Regija Afar · Regio Afar · Region Afar · Regiono Afaro · Regió Àfar · Rexion de Afar · Rexión de Afar · Statul Afar · The State of Afar · a fa er zhou · afar · afara pradesa · afaru zhou · apaleuju · apar pakuti · aparis regioni · aphar pradesa · aphar prantam · aphara · aphara ancala · aphara pradesa · region Afar · regione degli Afar · región Afar · xafar · Āfar · Āfar Kilil · Αφάρ · Афар · Регион Афар · Աֆար · עפר · افار · افار علاقہ · صوبہ افار · عفار · ولاية عفر · अफ़ार प्रदेश · अफार प्रदेश · আফার অঞ্চল · ਅਫਾਰ · અફાર પ્રદેશ · அபர் பகுதி · అఫర్ ప్రాంతం · ಅಫಾರ್ ಪ್ರದೇಶ · අෆාර් කලාපය · อะฟาร์ · აფარის რეგიონი · アファール州 · 阿法尔州 · 阿法爾州 · 아파르주
Afar
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Ethiopia
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17