Nguồn toàn quốc · Pháp
thống kê dân số
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Vendée |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Pháp · Pays de la Loire · Vendée |
| Giờ địa phương | Europe/Paris |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 1 thg 12, 2025 |
GeoNames #2970140 · OpenStreetMap
Vendée · Vendee · Departamenti Vandeja · Departement Vendee · Departement Vendée · Departement de la Vendee · Departimento Vendee · Département de la Vendée · Vande · Vandea · Vandej · Vandeja · Vandeya · Vandėja · Vante · Vende · Vendea · Vendee-sen · Vendeia · Vendèa · Vendée-sén · Vendê · Wandea · bangdeju · bhendi · cang hwad w xngde · dehpartament Vandehja · fwndyh · vande · vandeia · vendi · venti · vuande xian · wandh · wang dai · wang dai sheng · wndh · Βαντέ · Вандей · Вандея · Вандеја · Департаменти Вандея · дэпартамент Вандэя · Վանդե · ונדה · ضلع ونڈی · فونديه · وانده · واندے · वांदे · वेंडी · ভেন্ডি · વેન્ડી · வேண்டீ · వెండీ · ವೆಂಡಿ · වෙන්ඩි · จังหวัดว็องเด · ვანდეია · ヴァンデ県 · 旺代 · 旺代省 · 방데주
Vendée
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Pháp
Institut National de la Statistique et des Études Économiques ↗
Nguồn toàn quốc · Pháp
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17