Nguồn toàn quốc · Georgia
thống kê dân số
National Statistics Office of Georgia ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Kakheti |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Georgia · Kakheti |
| Giờ địa phương | Asia/Tbilisi |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #865537 · OpenStreetMap
Kakheti · Cachetia · Cachezia · Cachétia · Kachethi · Kacheti · Kachetia · Kachetie · Kachetien · Kachetija · Kaheti · Kahetio · Kahhethi · Kakhetia · Kakhetie · Kakhetija · Kakhetyja · Kakhètia · Kakhétie · Kaxeti · Kaxeti diyari · Kaxeti diyarı · Kaxetʻi marz · Kaĥetio · Kuakhet · Kˌakheti · Region de Kajetia · Región de Kajetia · ka he ji zhou · kaheti ju · kaheti zhou · kakheti · kakhty · kakhyty · kʼakheti · Кахети · Кахетия · Кахетија · Кахетыя · Кахеті · Кахеҭи · Къахет · КӀахети · Қахети · Қахеთи · Կախեթի մարզ · קאחתי · کاختی · کاخطی · کاخیتی · কাখেতি · ਕਾਖੇਤੀ · კახეთი · კახეთის მხარე · კახეთიშ აკანი · カヘティ州 · 卡赫季州 · 카헤티 주
Kakheti
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Georgia
National Statistics Office of Georgia ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17