Nguồn toàn quốc · Georgia
thống kê dân số
National Statistics Office of Georgia ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Guria |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Georgia · Guria |
| Giờ địa phương | Asia/Tbilisi |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #865538 · OpenStreetMap
Guria · Goeria · Goreje · Gorėjė · Gouria · Gourie · Guri · Guria suyu · Guriayi marz · Gurie · Gurien · Gurija · Gurio · Gurya · Guryja · Guurien · Gúria · Nkouria · Quriya · ghwrya · gu li ya zhou · gulia ju · guri'a · guria · guria zhou · guriis mkhare · guriya · gwrya · gwryh · kuriya · Γκούρια · Гури · Гурия · Гурија · Гурыя · Гәыриа · Ґурія · Գուրիայի մարզ · גוריה · غوريا · ګwrya · ګوریا · گوریا · गुरिया · गुरीया · গুরিয়া · ਗੁਰੀਆ · ગુરિયા · குறியா · గురియా · ಗುರಿಯಾ · ഗുരിയ · ගුරියා · แคว้นกูรีอา · გურია · გურიაშ აკანი · გურიის მხარე · グリア州 · 古利亚州 · 古利亞州 · 구리아 주
Guria
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Georgia
National Statistics Office of Georgia ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17