Vigil / Hướng dẫn địa phương
Baghdad Governorate
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Nhà thông minh

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Baghdad Governorate |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Iraq · Baghdad · Baghdad Governorate |
| Giờ địa phương | Asia/Baghdad |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #98180 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Baghdad Governorate · Amanat Baghdad · Amanat al `Asimah · Amānat Baghdād · Amānat al ‘Āşimah · Bagdad · Bagdad guvernement · Bagdad kormanyzosag · Bagdad kormányzóság · Bagdad probintzia · Bagdadi kubernerkond · Bagdat · Bagdat ili · Bagdod · Bagdád · Baghdad · Baghdad Province · Baghdad Seng · Baghdad Séng · Baghdād · Bağdad mühafəzəsi · Bağdat · Bağdat ili · Bexdad · Gobernacion de Bagdad · Gobernacion de Bagdag · Gobernación de Bagdad · Gobernación de Bagdag · Gouvernorat Bagdad · Governacio de Bagdad · Governació de Bagdad · Gubernio Bagdado · Guvernat Bagdad · Guvernementet Bagdad · Kegubernuran Bagdad · Liwa' Baghdad · Liwā’ Baghdād · Muhafazat Baghdad · Muḩāfaz̧at Baghdād · Pagtat · Pentadbiran Baghdad · Provincia de Bagdad · Vilojati Bagdod · amant alʿasmt · amant bghdad · astan bghdad · ba ge da sheng · bagadada · bagadada pranta · bageudadeuju · baghdadis muhapaza · bagudado xian · baግdadi · bghdad · bghdad awstan · bghdad awstany · governatorato di Baghdad · mhafzt bghdad · paktat makanam · Багдад · Бағдат · Бағдод · Вилояти Бағдод · Բաղդադ · Պաղտատ · מחוז בגדאד · أمانة العاصمة · أمانة بغداد · استان بغداد · بغداد · بغداد اوستان · بغداد اوستانی · محافظة بغداد · محافظہ بغداد · پارێزگای بەغدا · ܒܓܕܐܕ · बग़दाद प्रान्त · বাগদাদ · ਬਗ਼ਦਾਦ ਪ੍ਰਾਂਤ · பாக்தாத் மாகாணம்
Baghdad Governorate
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Iraq
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Abu Ghraib District
- Al Rusafa
- Al Tarmia District
- Al-Kāżimiyyah
- Al-Mada'in District
- Baghdad
- Karkh
- Mahmudiya District
- Nāḩiyat Abnā’ ar Rāfidayn
- Nāḩiyat Baghdād al Jadīdah
- Nāḩiyat Dhāt as Salāsil
- Nāḩiyat Markaz Qaḑā’ Abū Ghurayb
- Nāḩiyat Markaz Qaḑā’ al A‘zamīyah
- Nāḩiyat Markaz Qaḑā’ al Karkh
- Nāḩiyat Markaz Qaḑā’ al Kāz̧imīyah
- Nāḩiyat Markaz Qaḑā’ al Madā’in
- Nāḩiyat Markaz Qaḑā’ al Maḩmūdīyah
- Nāḩiyat Markaz Qaḑā’ ar Ruşāfah
- Nāḩiyat Markaz Qaḑā’ aş Şadr al Awwal
- Nāḩiyat Markaz Qaḑā’ aş Şadr ath Thāniyah
- Nāḩiyat Markaz Qaḑā’ aţ Ţārmīyah
- Nāḩiyat al Faḩāmah
- Nāḩiyat al Furāt
- Nāḩiyat al Jisr
- Nāḩiyat al Karrādah ash Sharqīyah
- Nāḩiyat al Laţīfīyah
- Nāḩiyat al Manşūr
- Nāḩiyat al Mushāhadah
- Nāḩiyat al Waḩdah
- Nāḩiyat an Naşr wa as Salām
- Nāḩiyat ar Rashīd
- Nāḩiyat at Tājī
- Nāḩiyat ath Thawrah
- Nāḩiyat az Zuḩūr
- Nāḩiyat aş Şiddīq al Akbar
- Nāḩīyat al ‘Abāyijī
- Qaḑā’ Abū Ghurayb
- Qaḑā’ al A‘z̧amīyah
- Sadr
- Taji District
- Thawra