Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Ratanakiri

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuRatanakiri
Đơn vị hành chínhCampuchia · Ratanakiri
Giờ địa phươngAsia/Phnom_Penh
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #1822449 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Ratanakiri · Khaet Ratanakiri · Khet Ratanakiri · Khet Rotanak Kiri · Khet Rotanokiri · Khett Rotanah Kiri · Khett Rotanokiri · Khét Rôtânâk Kiri · Khétt Rôtânôkiri · Khétt Rôtânăh Kiri · Khêt Rôtânôkiri · Propinsi Ratanakiri · Province de Ratanak Kiri · Province de Ratanakiri · Provincia de Ratanak Kiri · Provincia de Ratanak Kirí · Provincija Ratanakiri · Provinsi Ratanakiri · Prowincja Rotanah Kiri · RBE · Ratana Kiri · Ratanakiri Province · Ratanakiri Seng · Ratanakiri Séng · Ratanakiri province · Ratanakirio provincija · Ratankiri · Rattanakiri · Rotanah · Rotanah Kiri · Rotanah Kiri provints · Rotanak Kiri · Rotanokiri · Rótânôkiri · Rôtanak Kiri · Rôtânôkiri · Rôtânăh · Rôtânăh Kiri · Rôtânăh Kĭri provints · Talaith Ratanakiri · canghwad ratn khiri · la da na ji li sheng · la ta na ji li sheng · latanakiliju · mhafzt ratanakyry · provincia di Ratanakiri · ratanagiri pradesa · ratanakiri · ratanakiri pravins · ratanakiri zhou · ratanakri prantya · ratnakiri makanam · ratnakiri pranta · ratnakyry · Ρατανακίρι · Провінція Ратанакірі · Ратана Кири · Ратанакири · רטנאקירי · راتاناکیری صوبہ · راتناکیری · صوبہ راتاناکیری · محافظة راتاناكيري · रत्नाकिरी प्रांत · রতনগিরি প্রদেশ · ਰਤਨਕਿਰੀ · રત્નાકીરી પ્રાંત · ரட்ணகிரி மாகாணம் · రటానకిరి ప్రావిన్స్ · ರತಾನಕ್ರಿ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · රටනකිරි පළාත · จังหวัดรัตนคีรี · ራታናኪሪ · ខេត្តរតនគិរី · ラタナキリ州 · 拉達那基里省 · 腊塔纳基里省 · 臘塔納基里省 · 라타나키리주

Ratanakiri

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Campuchia

Dân số17.847.982Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet68,5%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị41,1%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗