Nguồn toàn quốc · Campuchia
thống kê dân số
National Institute of Statistics ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Kampot |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Campuchia · Kam pốt |
| Giờ địa phương | Asia/Phnom_Penh |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #1831111 · OpenStreetMap
Kampot · Kam pot · Kam pốt · Kampot Province · Kampot Seng · Kampot Séng · Kampotas province · Kampoti provints · Kampoto provincija · Khet Kampot · Khett Kampot · Khétt Kâmpôt · Khêt Kâmpôt · Kâmpôt · Kâmpôti provints · Kˌampot · Propinsi Kampot · Province de Kampot · Provincia de Kampot · Provincija Kampot · Provinsi Kampot · Prowincja Kampot · Residence de Kampot · Résidence de Kampot · Talaith Kampot · astan kampwt · canghwad ka pxd · gong bu sheng · kamapata pradesa · kampat prantya · kampot makanam · kampot pravins · kampota pranta · kampoteuju · kampwt · kanpotto zhou · kapota · kaምፖti · kempota pranta · mhafzt kambwt · provincia di Kampot · Καμπότ · Кампот · Провінція Кампот · Қампот · استان کامپوت · صوبہ کمپوٹ · محافظة كامبوت · کامپوت · کامپوت صوبہ · कम्पोट प्रांत · काम्पोट प्रांत · কামপট প্রদেশ · ਕੰਪੋਟ · કેમ્પોટ પ્રાંત · கம்போட் மாகாணம் · కాంపోట్ ప్రావిన్స్ · ಕಂಪಾಟ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · කැම්පට් පළාත · จังหวัดกำปอด · ካምፖት · ខេត្តកំពត · カンポット州 · 貢布省 · 贡布省 · 캄포트주
Kam pốt
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Campuchia
National Institute of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17