Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Tỉnh Al Ahmadi

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuMuḩāfaz̧at al Aḩmadī
Đơn vị hành chínhKuwait · Tỉnh Al Ahmadi
Giờ địa phươngAsia/Kuwait
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #285841 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Muḩāfaz̧at al Aḩmadī · Muhafazat al Ahmadi · Ahmadi · Ahmadi guvernement · Ahmadi kormanyzosag · Ahmadi kormányzóság · Ahmadí · Ahmedi · Ahmedi muhafaza · Ahmedi muhāfaza · Akhmadi · Al Achmadzio muchafaza · Al Achmadžio muchafaza · Al Achmanti Nkovernorate · Al Ahmadi · Al Ahmadi Governorate · Al Ahmadi Govrenorate · Al Ahmadin kuvernoraatti · Al Aḩmadī · Al-Ahmad · Al-Ahmadi · Ehl'-Akhmadi · El Ahmadi · El Ahmedi Valiligi · El Ahmedî Valiliği · Gouvernement Ahmadi · Governacio d'Ahmadi · Governació d'Ahmadí · Kegubernuran Al-Ahmadi · Municipalitet El'-Akhmadi · Muḩāfaz̧at al Aḩmadi · Province of Ahmadi · Tinh Al Ahmadi · Tỉnh Al Ahmadi · ahamadi prasasanika ancala · ahamadi xian · ahmdy awstany · ai ha mai di sheng · al ahmadi gavarnaret · al ahmadi gavarnet · al ahmati kavarnaret · al-amadiju · ala ahamadi · ala ahamadi gavarnareta · ala ahamadi gavarnoreta · ala ahamadi gavharnoreta · alahmdy · astan ahmdy · muhafazat aalaahmadi · xal xah ma di · Əl-Ahmadi · Əl-Akhmadi · ʿeል ʿehimadi · Αλ Αχμάντι Γκοβερνοράτε · Ахмади · Муніципалітет Ель-Ахмаді · Эль-Ахмади · Әл-Ахмади · Էլ Ահմադի · אל-אחמדי · احمدی اوستانی · استان احمدی · الأحمدي · محافظہ احمدی · مُحَافَظَة اَلأَحْمَدِي · پارێزگای ئەحمەدی · अल अहमदी गवर्नरेट · अल अहमदी गव्हर्नोरेट · আহমাদি প্রশাসনিক অঞ্চল · ਅਲ ਅਹਮਦੀ · અલ અહમદી ગવર્નોરેટ · அல் அஹ்மதி கவர்னரேட் · అల్ అహ్మది గవర్నరేట్ · ಅಲ್ ಅಹ್ಮದಿ ಗವರ್ನೇಟ್ · අල් අහමදි පළාත · อัลอาห์มาดี · አል አህማዲ · アハマディ県 · 艾哈迈迪省 · 알아마디주

Tỉnh Al Ahmadi

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Kuwait

Dân số4.865.298Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet100%Năm 2025 · World Bank
Dân số đô thị100%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗