Nguồn toàn quốc · Myanmar (Miến Điện)
thống kê dân số
Central Statistical Organization ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Kayah State |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Myanmar (Miến Điện) · Kayah |
| Giờ địa phương | Asia/Yangon |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #1319539 · OpenStreetMap
Kayah State · Drzava Kayah · Država Kayah · Etat de Kayah · Kagia · Kaja · Kaja oblysy · Kaja osariik · Kajaho · Kajahu valstija · Kajahų valstija · Kajas pavalsts · Kajasky stat · Kajaský stát · Karenni District · Karenni State · Kaya · Kaya Doevləti · Kaya Dövləti · Kaya State · Kayah · Kayah Chiu · Kayah Dəүləte · Kayah Eyaleti · Kayah Дәүләте · Kayah-Staat · Kayah-regionen · Kayahstaten · Nanggroe Kayah · Nanggroë Kayah · Negara Bagian Kayah · Shokhristoni Kajo · Stato Kayah · Statul Kayah · ayalt kaya · ka'i'aha raja · kareni rajya · kaya ju · kaya kiልል · kaya manilam · kaya rastram · kaya zhou · kayah ayalt · kayaha rajya · ke ye bang · keyaha steta · rath ka ya · wlayt kayah · État de Kayah · Κάγια · Кая · Кая облысы · Каја · Шохристони Каё · Կայա · ایالت کایا · ولاية كاياه · ویلایەتی کایاھ · کایاه ايالت · کایاہ ریاست · कयाह राज्य · कायह राज्य · কায়াহ রাজ্য · ਕਾਇਆਹ ਰਾਜ · કેયાહ સ્ટેટ · காய மாநிலம் · కాయా రాష్ట్రం · ಕರೆನಿ ರಾಜ್ಯ · කයා රාජ්ය · รัฐกะยา · ကယားပြည်နယ် · စောက်ꩻတနျာႏခမ်းနယ်ႏ · ယၢင်းလႅင်၊ ၸႄႈမိူင်း · კაიაჰის შტატი · ካያ ክልል · រដ្ឋកាយ៉ា · ᱠᱟᱭᱟᱦ ᱯᱚᱱᱚᱛ · カヤー州 · 克耶邦 · 카야 주
Kayah
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Myanmar (Miến Điện)
Central Statistical Organization ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17