Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Lãnh thổ Thủ đô liên bang

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuFederal Capital Territory
Đơn vị hành chínhNigeria · Lãnh thổ Thủ đô liên bang
Giờ địa phươngAfrica/Lagos
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #2352776 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Federal Capital Territory · Abuja (F.C.T.) · Abuja Capital Territory · Abuja Federal Capital Territory · Agbegbe Olu-ilu Ijoba Apapo Naijiria · Agbègbè Olú-ìlú Ìjọba Àpapọ̀ Nàíjíríà · BFKˌ · BFT · Babban Birnin Tarayya · FBT · FCT · FCTA · FDT · FTKˌ · FVKˌ · Fam Akeangtung Mundundung · Fam A̱keangtung Mundundung · Fedehral'naja stalichnaja tehrytoryja · Federacia Cefurba Teritorio · Federacia Ĉefurba Teritorio · Federal Baskent Boelgesi · Federal Başkent Bölgesi · Federal'na stolichna teritorija · Federal'naja stolichnaja territorija · Federala galvaspilsetas teritorija · Federaline sostines teritorija · Federalinė sostinės teritorija · Federalne Terytorium Stoleczne · Federalne Terytorium Stołeczne · Federālā galvaspilsētas teritorija · Foederaalne pealinnaala · Föderaalne pealinnaala · Hauptstadtterritorium · Lanh tho Thu go lien bang · Lãnh thổ Thủ đô liên bang · Omospondiaki Epikrateia Protevousas · Paeaekaupunkiterritorio · Pääkaupunkiterritorio · Teritoriul Capitalei Federale · Territoire de la capitale federale du Nigeria · Territoire de la capitale fédérale du Nigeria · Territori de la Capital Federal · Territorio da Capital Federal · Territorio da Capital Federal de Nixeria · Territorio de la Capital Federal · Territorio della Capitale Federale · Território da Capital Federal · Wilayah Ibu Kota Federal · aiphasiti · hwzh fdral mrkzy · lian bang shou dou de qu · lian bang shou dou te qu · petaral keppital teritari · phedaral kyapital teritari · phedarala kepitala teritari · phedarela kyapitala teritari · sanghiya rajadhani ksetra · sth byrh hpdrlyt · yeonbang sudo jigu · ʿeፍsiti · Ομοσπονδιακή Επικράτεια Πρωτεύουσας · БФТ · БФҚ · ФВҚ · ФТҚ · Федеральна столична територія · Федеральная столичная территория · Федэральная сталічная тэрыторыя · שטח בירה הפדרלית · حوزه فدرال مرکزی · لأرض د لعاصمة لفيديرالية · منطقة العاصمة الإتحادية لنيجيريا · وفاقی دارالحکومت علاقہ، نائجیریا · फेडरल कॅपिटल टेरिटरी · संघीय राजधानी क्षेत्र · ফেডারেল ক্যাপিটাল টেরিটরি · ਐਫਸੀਟੀ · ફેડરલ કેપિટલ ટેરિટરી · பெடரல் கேப்பிடல் டெரிடாரி · ఫెడరల్ క్యాపిటల్ టెరిటరీ

Lãnh thổ Thủ đô liên bang

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Nigeria

Dân số237.527.782Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet41,2%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị63,8%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗