Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Khu vực Lambayeque

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuDepartamento de Lambayeque
Đơn vị hành chínhPeru · Khu vực Lambayeque
Giờ địa phươngAmerica/Lima
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #3695753 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Departamento de Lambayeque · Departamento Lambayeque · Departemento de Lambayeque · Khu vuc Lambayeque · Khu vực Lambayeque · Lambaeke · Lambajeke · Lambajekes departamentas · Lambajekes departaments · Lambajekės departamentas · Lambayaque Boelgesi · Lambayaque Bölgesi · Lambayeque · Lambayeque Department · Lambayeque Jach'a Suyu · Lambayeque Jach’a Suyu · Lambayeque Khu · Lambayeque megye · Lambayeque-regionen · Lambayequen alue · Lampagiek · Lampalliqi Suyu · Lampalliqi jacha suyu · Regio Lambayequensis · Regio de Lambayeque · Region Lambayeque · Region de Lambayeque · Regió de Lambayeque · Región de Lambayeque · Rehgijon Lambaeke · Tlalxeliuhcayotl Lambayeque · Tlālxeliuhcāyōtl Lambayeque · Wilayah Lambayeque · aqlym lmbayykh · departamentu de Lambayeque · laba'ika · laimbeka pradesa · lalambyakwy · lambayeka ancala · lambayeka pradesa · lambayekeju · lambaykh · lambekh prantam · lambiyuka pradesa · lampa'ekiyu rijiyan · lan ba ye ke da qu · laምbayeke · lyambayek pradesa · mntqh lambaykh · ranbaieke xian · Λαμπαγιέκ · Ламбаеке · Ламбайеке · Ламбаєке · Ламбајеке · Рэгіён Ламбаеке · إقليم لمباييكه · لالامبیاکوی · لامبایکه · لامبایےکے علاقہ · منطقه لامبایکه · लांबीयुक प्रदेश · लैम्बेक प्रदेश · লাম্বায়েক অঞ্চল · ਲੰਬਾਇਕ · લાંબાયેક પ્રદેશ · லம்பாஏகியு ரீஜியன் · లాంబేఖ్ ప్రాంతం · ಲ್ಯಾಂಬಯೆಕ್ ಪ್ರದೇಶ · ලැම්බේ එක්වේ කලාපය · แคว้นลัมบาเยเก · ლამბაიეკე · ላምባየከ · ランバイエケ県 · 兰巴耶克大区 · 蘭巴耶克大區 · 람바예케주

Khu vực Lambayeque

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Peru

Dân số34.576.665Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet82%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị85,6%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗