Nguồn toàn quốc · Bồ Đào Nha
thống kê dân số
Instituto Nacional de Estatística ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Distrito de Coimbra |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Bồ Đào Nha · Coimbra |
| Giờ địa phương | Europe/Lisbon |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #2740636 · OpenStreetMap
Distrito de Coimbra · Aeminium · Coimbra · Coimbra District · Coimbra Koan · Coimbra Koān · Coimbra distritu · Coimbran piiri · Ctrito de Coimbra · Daerah Coimbra · Destrito de Coimbra · District of Coimbra · Districte de Coimbra · Districte de Coïmbra · Districto de Coimbra · Districtul Coimbra · Distrig Coimbra · Distrik Coimbra · Distrikt Coimbra · Distritu de Coimbra · Distritu de Coímbra · Koimbra · Koimbrae · Koimbros apskritis · Kojbra · Kombras distrikts · Koymbra · Kuimbra · akruga Kaimbra · diamerisma tis Koimpra · kamabra jela · ke ying bu la qu · khet kho xim bri · ko'imabara · ko'imba jil'ha · ko'imbra jila · ko'imbra jillo · koimbeulahyeon · koinbura xian · koyimbra jilla · koyimbra jille · koympra mavattam · kweyiምbira · kwymbra · qlmryt · Çtrito de Coimbra · διαμέρισμα της Κοΐμπρα · Коимбрæ · Коимбра · Койбра · Коїмбра · Куимбра · акруга Каімбра · ضلع کوئیمبرا · قلمرية · کویمبرا · کویمبرا ضلع · कोइम्बा जिल्हा · कोइम्ब्रा जिला · কমব্রা জেলা · ਕੋਇਮਬਰਾ · કોઈમ્બ્રા જિલ્લો · கொய்ம்ப்ரா மாவட்டம் · కోయింబ్రా జిల్లా · ಕೊಯಿಂಬ್ರಾ ಜಿಲ್ಲೆ · කොයිම්බ්රා දිස්ත්රික්කය · เขตโคอิมบริ · ኮይምብራ · コインブラ県 · 科英布拉区 · 科英布拉區 · 코임브라현
Coimbra
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Bồ Đào Nha
Instituto Nacional de Estatística ↗
Nguồn toàn quốc · Bồ Đào Nha
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17