Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Tỉnh Guadalcanal

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuGuadalcanal Province
Đơn vị hành chínhQuần đảo Solomon · Tỉnh Guadalcanal
Giờ địa phươngPacific/Guadalcanal
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #2108831 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Guadalcanal Province · Daerah Guadalcanal · Gobolka Guadalcanal · Guadalcanal · Guadalcanal Seng · Guadalcanal Séng · Guadalcanal provins · Guadalcanal provinsen · Guadalcanalin provinssi · Guadalkanal · Gvadalkanal oblysy · Gvadalkanal provincijasy · Gvadalkanal viloyati · Gvadalkanal Өlkəse · Gvadalkanala province · Gvadalkanalio provincija · Gvadalkanāla province · Kanda ya Guadalcanal · Naannoo Guadalcanal · Nggela · Nkouantalkanal · Province de Guadalcanal · Provincia de Guadalcanal · Provinsi Guadalcanal · Província de Guadalcanal · Prowincja Guadalcanal · Qvadalkanal əyalətində · Tinh Guadalcanal · Tỉnh Guadalcanal · Vilojati Gvadalkanal · astan gwdal kanal · cang hwad kaw dal kha nal · gadarukanaru zhou · gu'adalakanala suba · gu'adalakenala pranta · gu'edalakainala pranta · gua da er ka na er sheng · guyadalakyanala pradesa · gvadalakenala pranta · gvadalkenal prantya · gvadalkenal pravins · gwadalkanalju · gwadaልkanaል kiልል · kuntalkkanal makanam · mhwz gwwdlqnl · provincia de Guadalcanal · provincia di Guadalcanal · província de Guadalcanal · Γκουανταλκανάλ · Вилояти Гвадалканал · Гвадалканал облысы · Гвадалканал провинциясы · Гвадалканал Өлкәсе · Гуадалканал · Կուանտալքանալ նահանգ · מחוז גוודלקנל · استان گودال کانال · مقاطعة غوادالكانال · ګwadalkanal wlayt · ګوادالکانال ولايت · گوادالکانال صوبہ · गुएडलकैनाल प्रांत · ग्वाडालकॅनाल प्रांत · গুয়াডালক্যানাল প্রদেশ · ਗੁਆਡਾਲਕਾਨਾਲ ਸੂਬਾ · ગુઆડાલકેનાલ પ્રાંત · குண்டால்க்கானால் மாகாணம் · గ్వాడాల్కెనాల్ ప్రావిన్స్ · ಗ್ವಾಡಲ್ಕೆನಾಲ್ ಪ್ರಾಂತ್ಯ · ගුආඩල්කැනල් පළාත · จังหวัดกัวดาลคานาล · გუადალკანალის პროვინცია · ጓዳልካናል ክልል · ガダルカナル州 · 瓜达尔卡纳尔省 · 瓜達爾卡納爾省 · 과달카날주

Tỉnh Guadalcanal

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Quần đảo Solomon

Dân số838.645Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet29%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị31,3%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗