Vigil / Hướng dẫn địa phương
Latakia
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Nhà thông minh

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Latakia Governorate |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Syria · Latakia |
| Giờ địa phương | Asia/Damascus |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #173578 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Latakia Governorate · Al Ladhiqiyah · Al Lādhiqīyah · Gobernacion de Latakia · Gobernación de Latakia · Gouvernement Latakia · Gouvernorat de Lattaquie · Gouvernorat de Lattaquié · Governacio de Latakia · Governació de Latakia · Gubernio Latakia · Guvernat Latakija · Guvernorat Latakia · Guvernoratul Latakia · Guvernorát Latákia · Kegubernuran Latakia · Kyverneio tis Latakeias · Latakia · Latakia Govrenorate · Latakia Seng · Latakia Séng · Latakia eskualdea · Latakia kormanyzosag · Latakia kormányzóság · Latakija · Latakijos muchafaza · Latakiya · Lattakia · Lattakia guvernement · Lattakian maakunta · Lazkiye Ili · Lazkiye İli · Muhafazat al Ladhiqiyah · Mukhafaza Latakija · Muḩāfaz̧at al Lādhiqīyah · alladhqyt · astan ladhqyh · governatorato di Latakia · la ta ji ya · la ta ji ya sheng · ladhqyh · ladhqyh awstany · lataki'a · latakiaju · latakiya · latakiya alunarakam · lataqiya pranta · mhafzt alladhqyh · mhafzt alladhqyt · mhwz ltqyh · ratakia xian · Əl-Laziqiyyə mühafəzəsi · Κυβερνείο της Λατάκειας · Вилояти Лозиқия · Латакия · Латакија · Латакія · Мухафаза Латакия · Լաթակիայի մարզ · Լաթաքիոյ մարզ · מחוז לטקיה · استان لاذقیه · اللاذقية · صوبہ اللاذقیہ · لاذقیه · لاذقیه اوستانی · محافظة اللاذقية · محافظة اللاذقيه · محافظہ اللاذقیہ · پارێزگای لازەقیا · लातक़िया प्रान्त · লাতাকিয়া · ਲਤਾਕੀਆ · லடாகியா ஆளுநரகம் · เขตผู้ว่าการอัลลาษิกียะฮ์ · ლათაკიის მუჰაფაზა · ላታኪያ · ラタキア県 · 拉塔基亚省 · 拉塔基亞
Latakia
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Syria
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Al-Haffah District
- Jableh District
- Latakia District
- Nāḩiyat Bayt Yāshūţ
- Nāḩiyat Dālīyah
- Nāḩiyat Hinādī
- Nāḩiyat Jawbat Burghāl
- Nāḩiyat Kassab
- Nāḩiyat Kinnsibbā
- Nāḩiyat Markaz Jablah
- Nāḩiyat Markaz al Lādhiqīyah
- Nāḩiyat Markaz al Qardāḩah
- Nāḩiyat Markaz al Ḩaffah
- Nāḩiyat Muzayri‘ah
- Nāḩiyat Qasţal Ma‘āf
- Nāḩiyat Rabī‘ah
- Nāḩiyat al Bahlūlīyah
- Nāḩiyat al Fākhūrah
- Nāḩiyat al Quţaylibīyah
- Nāḩiyat Şlinfah
- Nāḩiyat Ḩarf al Musaytirah
- Nāḩiyat ‘Ayn Shiqāq
- Nāḩiyat ‘Ayn al Bayḑah
- Nāḩiyat ‘Ayn ash Sharqīyah
- Nāḩiyat ‘Ayn at Tīnah
- Qardaha District