Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Nakhon Si Thammarat

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuChangwat Nakhon Si Thammarat
Đơn vị hành chínhThái Lan · Nakhon Si Thammarat
Giờ địa phươngAsia/Bangkok
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #1608525 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Changwat Nakhon Si Thammarat · Eparchia Nakon Si Tammarat · Faritanin'i Nakhon Si Thammarat · Lalawigan ng Nakhon Si Thammarat · Meaung La Korn · Nagara Sri Dhammaraja · Nagara Sridharmaraj · Nagorn Sridharmraj · Nakaun Sri Thamarat · Nakhon · Nakhon Si Tamma Rat · Nakhon Si Thammarat · Nakhon Si Thammarat Hu · Nakhon Si Thammarat Hú · Nakhon Si Thammarat Hū · Nakhon Si Thammarat Province · Nakhon Srithamarat · Nakhonsithammarata · Nakhonszithammarat tartomany · Nakhonszithammarat tartomány · Nakhonsīthammarāta · Nakkhonsitkhamarat · Nakkhonsitkhammarat · Nakon Si Tamaratas · Nakon Sritammaraj · Nakon si Tammarat · Nakornsrithamaraj · Propinsi Nakhon Si Thammarat · Provincia Nakhon Si Thammarat · Provincia de Nakhon Si Thammarat · Provincija Nakhon-Si-Tammarat · Provins Nakhon Si Thammarat · Provinsi Nakhon Si Thammarat · Provinz Nakhon Si Thammarat · Província de Nakhon Si Thammarat · Prowincja Nakhon Si Thammarat · Vilojati Naxon Si Tammarat · Wilayah Nakhon Si Thammarat · camraata nakhona si tham'marata · canghwad nkhrsrithrrmrach · luo kun fu · mhafzt nakhwn sy tammarat · na kong shi tan ma le fu · nak'hon ci tam'maret · nakhana si thamamarata · nakhon si tam'marat · nakhon si tham'marat · nakhona si tham'marata pranta · nakhona si thamarata · nakhonam si thamarata · nakhwn sy tamaratt · nakhwn sy tammarat · nakhwn sy tammart · nakonshitanmarato xian · nakonsitammalasju · nakweni si temarati · nkhrsrithrrmrach · provincia di Nakhon Si Thammarat · Επαρχία Νακόν Σι Ταμμαράτ · Вилояти Наxон Си Таммарат · Након си Таммарат · Накхонситхаммарат · Накхонсітхамарат · Нахон Си Тамма Рат · Провінція Нахон-Сі-Таммарат · صوبہ نکھون سی تھاماراٹ · محافظة ناخون سي تاممارات · ناخون سي تاماراتت · ناخون سی تاممارات · ناخون سی تاممارت · ناکھون سی تھامارات صوبہ · پارێزگای ناخۆن سی تامارات · नखोन सी थम्मारात प्रान्त · नाखोन सी थमरात · চাংৱাত নাখোন সি থাম্মারাত · নাখন সি থামমারাত · ਨਖੋਨ ਸੀ ਥਾਮਾਰਾਤ · નાખોનં સી થમારત · நக்ஹோன் சி தம்மரெட் · నాఖోన్ సి తమ్మారాట్

Nakhon Si Thammarat

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Thái Lan

Dân số71.619.863Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internet90,9%Năm 2024 · World Bank
Dân số đô thị62,8%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗