Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
thống kê dân số
Türkiye İstatistik Kurumu (TÜİK) ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Hatay |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Thổ Nhĩ Kỳ · Hatay |
| Giờ địa phương | Europe/Istanbul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #312394 · OpenStreetMap
Hatay · Chatajus · Eparchia Chatai · HTY · Hatajas ils · Hatay Ili · Hatay Praant · Hatay Province · Hatay Vilayeti · Hatay Vilâyeti · Hatay eanangoddi · Hatay ili · Hatay probintzia · Hatay provints · Hatay İli · Hatayiaen · Hatayiän · Hatayn maakunta · Hatayska provincie · Hatayská provincie · Hataý · Khataj · Lalawigan ng Hatay · Mkoa wa Hatay · Pravincyja Khataj · Provincia de Hatay · Provinco Hatay · Provinsen Hatay · Provinsi Hatay · Província de Hatay · TR631 · Vilojati Khatoj · Wilayah Hatay · Xetay · aqlym khtay · astan khtay · astwn khwtay · cang hwad hathay · ha ta yi sheng · hata'e · hata'i pradesa · hatai xian · hataiju · hatay · hatay awstany · hataya · hataya pranta · hatayi · hete · htay · katte makanam · khtay · khtay awstan · mhafzt khtay · provincia Hatay · provincia de Hatay · provincia di Hatay · Επαρχία Χατάι · Вилояти Хатой · Правінцыя Хатай · Хатай · Хатај · ХӀатай · Հաթայ · Հաթայի մարզ · נפת האטיי · آستوٙن خوتای · إقليم خطاي · استان ختای · ختای اوستان · خطاي · صوبہ ہاتے · محافظة خطاي · هاتاي · هاتای · هاتای اوستانی · هتاي · پارێزگای خەتای · ھtay · ھاتاي ۋىلايىتى
Hatay
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
Türkiye İstatistik Kurumu (TÜİK) ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17