Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
thống kê dân số
Türkiye İstatistik Kurumu (TÜİK) ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Bursa |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Thổ Nhĩ Kỳ · Bursa |
| Giờ địa phương | Europe/Istanbul |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #750268 · OpenStreetMap
Bursa · Brusa · Bursa Ili · Bursa Praant · Bursa Province · Bursa Vilayeti · Bursa Vilâyeti · Bursa eanangoddi · Bursa oblusu · Bursa oblysy · Bursa probintzia · Bursa provints · Bursa vilayəti · Bursa wa'layati · Bursa İli · Bursa өlkəse · Bursae · Bursan maakunta · Bursas ils · Bursayi marz · Bursiaen · Bursiän · Bursos provincija · Eparchia Prousas · Intara ya Bursa · Lalawigan ng Bursa · Mkoa wa Bursa · Pravincyja Bursa · Provincia de Bursa · Provincja ta' Bursa · Provinco Bursa · Provinsen Bursa · Provinsi Bursa · Provinċja ta' Bursa · Província de Bursa · Prusa · TR411 · Vilojati Bursa · Wilayah Bursa · astan bwrsa · astwn bwrsa · brsa pranta · bu er sa sheng · buleusaju · burasa pradesa · burasa suba · burisa kiልል · bursa pranta · bursa prantya · bursa pravins · burusa xian · bwrsa awstan · bwrsa awstany · bwrsa wlayt · bwrst · cang hwad bur sa · mhwz bwrsh · parezgeha Bursaye · parsa makanam · parêzgeha Bursayê · provincia Bursa · provincia de Bursa · provincia di Bursa · Επαρχία Προύσας · Бурсæ · Бурса · Бурса облусу · Бурса облысы · Бурса өлкәсе · Вилояти Бурса · Правінцыя Бурса · Բուրսայի մարզ · מחוז בורסה · آستوٙن بوٙرسا · استان بورسا · بورسا اوستان · بورسا اوستانی · بورسا ولایت · بورصة · بورصہ صوبہ
Bursa
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Thổ Nhĩ Kỳ
Türkiye İstatistik Kurumu (TÜİK) ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17