Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Tanga Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Tanga |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #149595 · OpenStreetMap
Tanga Region · Agbegbe Tanga · Agbègbè Tanga · Mkoa wa Tanga · Perifereia Tan'nka · Regio de Tanga · Region de Tanga · Regiono Tanga · Regiunea Tanga · Regió de Tanga · Región de Tanga · Rexion de Tanga · Rexión de Tanga · Tanga · Tanga eskualdea · Tanga piirkond · Tanga regio · Tanga régió · Tanga-regionen · Tangan alue · Tangas regions · Tangas reģions · Tangos regionas · TanzaniaTangaGola · Vilojati Tanga · Wilayah Tanga · aqlym tangha · astan tanga · mhwz tngh · regione di Tanga · tan ga qu · tang-gaju · tanga · tanga ancala · tanga ksetra · tanga pradesa · tanga prantam · tanga zhou · taniga · tanka pakuti · thang ka · Περιφέρεια Τάνγκα · Вилояти Танга · Танга · מחוז טנגה · إقليم تانغا · استان تانگا · تانگا · ٹانگا · ٹانگہ ریجن · ھەرێمی تانگا · टंगा क्षेत्र · तंगा प्रदेश · তাংগা অঞ্চল · ਤਾਂਗਾ · તંગા પ્રદેશ · தங்கா பகுதி · టాంగా ప్రాంతం · ಟಂಗಾ ಪ್ರದೇಶ · ටැන්ගා කලාපය · ทังกา · ტანგის ოლქი · ታንጋ · タンガ州 · 坦噶区 · 坦噶區 · 탕가주
Tanga
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17