Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Tabora Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Tabora |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #149653 · OpenStreetMap
Tabora Region · Agbegbe Tabora · Agbègbè Tabora · Mkoa wa Tabora · Perifereia Tampora · Regio de Tabora · Region Tabora · Region de Tabora · Regiono Tabora · Regiunea Tabora · Regió de Tabora · Región de Tabora · Rexion de Tabora · Rexión de Tabora · Tabora · Tabora piirkond · Taboran alue · Taboras regions · Taboras reģions · Taboros regionas · TanzaniaTaboraGola · Vilojati Tabora · Wilayah Tabora · aqlym tabwra · astan tabwra · regione di Tabora · ta bo la qu · tabara pradesa · tabolaju · tabora · tabora ksetra · tabora pradesa · tabora prantam · tabora zhou · tabura ancala · tabwra · tampora pakuti · tha bx ra · Περιφέρεια Ταμπόρα · Вилояти Табора · Регіон Табора · Табора · إقليم تابورا · استان تابورا · تابورا · تابورا علاقہ · ٹابورا · तबोरा क्षेत्र · ताबोरा प्रदेश · তাবুরা অঞ্চল · ਤਾਬੋਰਾ · તબોરા પ્રદેશ · தம்போரா பகுதி · టబోరా ప్రాంతం · ಟಾಬರಾ ಪ್ರದೇಶ · ටබෝරා කලාපය · ทาบอรา · ტაბორის ოლქი · ታቦራ · タボーラ州 · 塔波拉区 · 塔波拉區 · 타보라주
Tabora
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17