Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Coast Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Pwani |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #150602 · OpenStreetMap
Coast Region · Agbegbe Pwani · Agbègbè Pwani · Coast · Mkoa wa Pwani · Perifereia Pouani · Pvani · Pvani regions · Pvani reģions · Pvanio regionas · Pwani · Pwani Region · Pwani piirkond · Pwanin alue · Regio de Pwani · Region Pvani · Region de Pwani · Regiono Pwani · Regiunea Pwani · Regió de Pwani · Región de Pwani · TanzaniaPwaniGola · Vilojati Pvani · Wilayah Pwani · aqlym bwany · astan pwany · bin hai qu · khet p wa ni · pa'uyani ancala · pavani · pavani pakuti · pavani pradesa · peuwaniju · puwani zhou · pvani pradesa · pvani prantam · pwany · regione di Pwani · Περιφέρεια Πουάνι · Вилояти Пвани · Пвани · Пвані · Регіон Пвані · إقليم بواني · استان پوانی · پواني · پوانی · پوانی علاقہ · ھەرێمی پوانی · पवाणी प्रदेश · पवानी प्रदेश · পউয়ানি অঞ্চল · ਪਵਾਨੀ · પવાની પ્રદેશ · பவானி பகுதி · ప్వానీ ప్రాంతం · ಪ್ವಾನಿ ಪ್ರದೇಶ · ප්වනි කලාපය · เขตปวานิ · პვანის ოლქი · ፓwani · ፓዋኒ · プワニ州 · 滨海区 · 濱海區 · 프와니주
Pwani
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17