Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Mbeya Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Mbeya |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #154375 · OpenStreetMap
Mbeya Region · Agbegbe Mbeya · Agbègbè Mbeya · Beya · Mbeja · Mbejas regions · Mbejas reģions · Mbejos regionas · Mbeya · Mbeya Boelgesi · Mbeya Bölgesi · Mbeya piirkond · Mbeyan alue · Mkoa wa Mbeya · Regio de Mbeya · Region de Mbeya · Regiono Mbeya · Regiunea Mbeya · Regió de Mbeya · Región de Mbeya · Rexion de Mbeya · Rexión de Mbeya · TanzaniaMbeyaGola · Vilojati Mbeja · Wilayah Mbeya · aqlym mbya · astan ambya · emabeya ancala · embeya prantam · mabeya · mabeya pradesa · mbe ya · mbeis olki · mbeya pradesa · mbya · mbyh · mebiya pradesa · meubeyaju · mpeya pakuti · mu bei ya qu · mubeya zhou · regione di Mbeya · Μπέυα · Вилояти Мбея · Мбея · Мбеја · מביה · إقليم مبيا · استان امبیا · مبیا · مبیا علاقہ · माबेया प्रदेश · मेबिया प्रदेश · এমবেয়া অঞ্চল · ਮਬੇਯਾ · મ્બેયા પ્રદેશ · ம்பேயா பகுதி · ఎంబేయా ప్రాంతం · ಮೆಬಿಯಾ ಪ್ರದೇಶ · එම්බෙයා කලාපය · มเบยา · მბეის ოლქი · ምbeya · ምቤያ · ムベヤ州 · 姆貝亞區 · 姆贝亚区 · 므베야주
Mbeya
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17