Nguồn toàn quốc · Tanzania
thống kê dân số
National Bureau of Statistics ↗

Vigil / Hướng dẫn địa phương
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.


| Điểm tham chiếu | Kigoma Region |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Tanzania · Kigoma |
| Giờ địa phương | Africa/Dar_es_Salaam |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #157732 · OpenStreetMap
Kigoma Region · Agbegbe Kigoma · Agbègbè Kigoma · Kigoma · Kigoma Boelgesi · Kigoma Bölgesi · Kigoma piirkond · Kigoma-regionen · Kigoman alue · Kigomas regions · Kigomas reģions · Kigomos regionas · Mkoa wa Kigoma · Perifereia Kinkoma · Regio de Kigoma · Region Kigoma · Region de Kigoma · Regiono Kigoma · Regiunea Kigoma · Regió de Kigoma · Región de Kigoma · Rexion de Kigoma · Rexión de Kigoma · TanzaniaKigomaGola · Vilojati Kigoma · Wilayah Kigoma · aqlym kyghwma · astan kygwma · ji ge ma qu · khi ko ma · kigoma · kigoma ksetra · kigoma pradesa · kigoma prantam · kigoma zhou · kigomaju · kiguma ancala · kikoma pakuti · kygwma · kyګwma · qygwmh · regione di Kigoma · Περιφέρεια Κιγκόμα · Вилояти Кигома · Кигома · Регіон Кігома · קיגומה · إقليم كيغوما · استان کیگوما · کیګوما · کیگوما · کیگوما علاقہ · किगोमा क्षेत्र · किगोमा प्रदेश · কিগুমা অঞ্চল · ਕਿਗੋਮਾ · કિગોમા પ્રદેશ · கிகோமா பகுதி · కిగోమా ప్రాంతం · ಕಿಗೊಮಾ ಪ್ರದೇಶ · කිගොමා කලාපය · คิโกมา · კიგომის ოლქი · ኪጎማ · キゴマ州 · 基戈馬區 · 基戈马区 · 키고마주
Kigoma
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Nguồn toàn quốc · Tanzania
National Bureau of Statistics ↗
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17