Vigil / Hướng dẫn địa phương
Tỉnh Al Jawf
Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Nhà thông minh

Ngôn ngữ · Tiếng Việt
Thông tin khu vực
| Điểm tham chiếu | Muḩāfaz̧at al Jawf |
|---|---|
| Đơn vị hành chính | Yemen · Tỉnh Al Jawf |
| Giờ địa phương | Asia/Aden |
| Ngày cập nhật hồ sơ | 16 thg 4, 2026 |
GeoNames #74222 · OpenStreetMap
Tên địa phương
Muḩāfaz̧at al Jawf · Muhafazat al Jawf · Al Cavf · Al Dzafo gubernija · Al Dzauf · Al Džafo gubernija · Al Džauf · Al Jawf · Al Jawf Governorate · Al Jawf Govrenorate · Al Jawf Seng · Al Jawf Séng · Al Jawf gobernantzia · Al Jawf guvernement · Al-Dzauf · Al-Dżauf · Al-Jawf · Al-Jawf Province · Aljauf · Dzaufas muhafaza · Dzhauf · Dzsauf kormanyzosag · Dzsauf kormányzóság · Džaufas muhāfaza · Ehl'-Dzhauf · El Cavf ili · El DZauf · El'-Dzhauf · Gobernacion de Yauf · Gobernación de Yauf · Gouvernement al-Dschauf · Governacio d'Al Jawf · Governació d'Al Jawf · Guvernoratul Al Jawf · Kegubernuran Al-Jawf · Kyverneio Al Zaouf · Provinco Al Gauf · Provinco Al Ĝaŭf · Qada' al Jawf · Qaḑā’ al Jawf · Tinh Al Jawf · Tỉnh Al Jawf · Wilaya ya Al Jawf · al jaaph gavarnaret · al jav gavarnet · al javp kovernore · ala ja'oyapha gabharnoreta · ala ja'upha · ala jaupha gavarnoreta · ala jaupha gavharnoreta · ala-jaufa pranta · aljwf · astan jwf · el-jaupis muhapaza · governatorato di al-Jawf · jaufu xian · jaupeuju · jiao fu sheng · khet phu wa ka rxalyeaf · mhafzt aljwf · Əl-Zhauf · ʿeል jaውፍ · Κυβερνείο Αλ Ζάουφ · Джауф · Ел Џауф · Ель-Джауф · Эль-Джауф · Әл-Жаўф · אל-ג'וף · استان جوف · الجوف · محافظة الجوف · محافظہ الجوف · अल जौफ गव्हर्नोरेट · अल-जौफ़ प्रान्त · আল জাওয়াফ গভর্নোরেট · ਅਲ ਜਾਊਫ · અલ જૌફ ગવર્નોરેટ · அல் ஜாவ்ப் கோவெர்னோரே · అల్ జాాఫ్ గవర్నరేట్
Tỉnh Al Jawf
Nghiên cứu khu vực này
Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.
Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.
Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.
Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗Chọn công việc
Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.
Bối cảnh quốc gia · Yemen
Đối tượng bản đồ công khai gần đây
Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap
Địa điểm trong địa bàn này
Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17
Đơn vị hành chính
- Al Biḩbāḩah
- Al Ghayl
- Al Ghayl
- Al Hazm
- Al Humaydat
- Al Khalq
- Al Kharāb
- Al Khash‘ah
- Al Mabnī
- Al Maj‘alah
- Al Marānah
- Al Maslub
- Al Matammah
- Al Maton
- Al Matūn
- Al Ma‘āţirah
- Al Qurshah
- Al Wāghirah
- Al Yatmah
- Al Ḩumaydāt
- Al ‘Anān
- Al ‘Aqdah
- Al ‘Urayn
- Al ‘Urḑayah
- Ar Rawḑ
- Ar Rayyān
- As Sayl
- As Sa‘mūm
- As Sirār
- Ash Sha‘f
- Ash Sha‘rā’
- Az Zahir
- Az Zāhir
- Aş Şalal
- Barţ al ‘Anān
- Bin Shihāb
- Dahīyah
- Dhū Mūsá
- Dhū Zayd
- Hamdān
- Hayjān
- Khabb wa ash Sha'af
- Kharab Al Marashi
- Madājir
- Nu‘mān
- Rajuzah
- Rajūzah
- Raḩūb
- Sūq Id‘ām
- Wādī Banī Nawf
- Wādī Khabb
- Āl Aḩmad Bin Kawl
- Āl Dumaynah
- Āl Sulaymān
- Āl Sālim
- Āl Şalāḩ
- Ḩaşan Banī Sa‘d
- Ḩuşūn Āl Shanān